smooth slicknesses
độ trơn bóng mịn
high slicknesses
độ trơn bóng cao
varied slicknesses
độ trơn bóng khác nhau
unexpected slicknesses
độ trơn bóng bất ngờ
surface slicknesses
độ trơn bóng bề mặt
different slicknesses
độ trơn bóng khác biệt
natural slicknesses
độ trơn bóng tự nhiên
artificial slicknesses
độ trơn bóng nhân tạo
excess slicknesses
độ trơn bóng quá mức
variable slicknesses
độ trơn bóng biến đổi
his slicknesses in negotiations impressed everyone.
Những máo mọt trong đàm phán của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the slicknesses of the new software make it user-friendly.
Những tính năng tinh vi của phần mềm mới khiến nó trở nên thân thiện với người dùng.
she admired the slicknesses of his presentation style.
Cô ấy ngưỡng mộ những kỹ năng trình bày tinh tế của anh ấy.
they praised the slicknesses of the marketing campaign.
Họ ca ngợi những điểm nổi bật của chiến dịch marketing.
his slicknesses in handling difficult situations are commendable.
Những cách anh ấy xử lý các tình huống khó khăn rất đáng khen ngợi.
the slicknesses of the car's design caught everyone's attention.
Những đường nét tinh tế trong thiết kế của chiếc xe đã thu hút sự chú ý của mọi người.
her slicknesses in writing made the article engaging.
Những kỹ năng viết tinh tế của cô ấy đã khiến bài viết trở nên hấp dẫn.
the slicknesses of the dance moves impressed the judges.
Những động tác nhảy điệu nghệ đã gây ấn tượng với các giám khảo.
his slicknesses in coding set him apart from his peers.
Những kỹ năng lập trình điêu luyện của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt so với những người đồng nghiệp khác.
the slicknesses of the athlete's performance were remarkable.
Những kỹ năng tuyệt vời của vận động viên là điều đáng kinh ngạc.
smooth slicknesses
độ trơn bóng mịn
high slicknesses
độ trơn bóng cao
varied slicknesses
độ trơn bóng khác nhau
unexpected slicknesses
độ trơn bóng bất ngờ
surface slicknesses
độ trơn bóng bề mặt
different slicknesses
độ trơn bóng khác biệt
natural slicknesses
độ trơn bóng tự nhiên
artificial slicknesses
độ trơn bóng nhân tạo
excess slicknesses
độ trơn bóng quá mức
variable slicknesses
độ trơn bóng biến đổi
his slicknesses in negotiations impressed everyone.
Những máo mọt trong đàm phán của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the slicknesses of the new software make it user-friendly.
Những tính năng tinh vi của phần mềm mới khiến nó trở nên thân thiện với người dùng.
she admired the slicknesses of his presentation style.
Cô ấy ngưỡng mộ những kỹ năng trình bày tinh tế của anh ấy.
they praised the slicknesses of the marketing campaign.
Họ ca ngợi những điểm nổi bật của chiến dịch marketing.
his slicknesses in handling difficult situations are commendable.
Những cách anh ấy xử lý các tình huống khó khăn rất đáng khen ngợi.
the slicknesses of the car's design caught everyone's attention.
Những đường nét tinh tế trong thiết kế của chiếc xe đã thu hút sự chú ý của mọi người.
her slicknesses in writing made the article engaging.
Những kỹ năng viết tinh tế của cô ấy đã khiến bài viết trở nên hấp dẫn.
the slicknesses of the dance moves impressed the judges.
Những động tác nhảy điệu nghệ đã gây ấn tượng với các giám khảo.
his slicknesses in coding set him apart from his peers.
Những kỹ năng lập trình điêu luyện của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt so với những người đồng nghiệp khác.
the slicknesses of the athlete's performance were remarkable.
Những kỹ năng tuyệt vời của vận động viên là điều đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay