slicks on
trơn trượt lên
slicks off
trơn trượt xuống
slicks up
trơn trượt lên trên
slicks down
trơn trượt xuống dưới
slicks around
trơn trượt xung quanh
slicks out
trơn trượt ra ngoài
slicks together
trơn trượt với nhau
slicks in
trơn trượt vào trong
slicks for
trơn trượt cho
slicks like
trơn trượt như
he wore slicks to improve his racing performance.
Anh ta đã mặc lốp trơn để cải thiện hiệu suất đua của mình.
the slicks on the car provided better grip on the track.
Những chiếc lốp trơn trên xe đã cung cấp độ bám đường tốt hơn.
she prefers slicks for her bike during wet conditions.
Cô ấy thích dùng lốp trơn cho xe đạp của mình khi trời ướt.
the slicks helped him achieve faster lap times.
Những chiếc lốp trơn đã giúp anh ấy đạt được thời gian hoàn thành vòng nhanh hơn.
using slicks can enhance the overall driving experience.
Việc sử dụng lốp trơn có thể nâng cao trải nghiệm lái xe tổng thể.
racers often switch to slicks for dry track conditions.
Các tay đua thường chuyển sang dùng lốp trơn khi đường đua khô ráo.
the slicks showed signs of wear after the race.
Những chiếc lốp trơn cho thấy dấu hiệu hao mòn sau cuộc đua.
he decided to invest in high-quality slicks for his car.
Anh ấy quyết định đầu tư vào lốp trơn chất lượng cao cho xe của mình.
it’s important to check the pressure of your slicks regularly.
Điều quan trọng là phải kiểm tra áp suất lốp trơn của bạn thường xuyên.
many drivers prefer slicks for their superior performance.
Nhiều người lái xe thích lốp trơn vì hiệu suất vượt trội của chúng.
slicks on
trơn trượt lên
slicks off
trơn trượt xuống
slicks up
trơn trượt lên trên
slicks down
trơn trượt xuống dưới
slicks around
trơn trượt xung quanh
slicks out
trơn trượt ra ngoài
slicks together
trơn trượt với nhau
slicks in
trơn trượt vào trong
slicks for
trơn trượt cho
slicks like
trơn trượt như
he wore slicks to improve his racing performance.
Anh ta đã mặc lốp trơn để cải thiện hiệu suất đua của mình.
the slicks on the car provided better grip on the track.
Những chiếc lốp trơn trên xe đã cung cấp độ bám đường tốt hơn.
she prefers slicks for her bike during wet conditions.
Cô ấy thích dùng lốp trơn cho xe đạp của mình khi trời ướt.
the slicks helped him achieve faster lap times.
Những chiếc lốp trơn đã giúp anh ấy đạt được thời gian hoàn thành vòng nhanh hơn.
using slicks can enhance the overall driving experience.
Việc sử dụng lốp trơn có thể nâng cao trải nghiệm lái xe tổng thể.
racers often switch to slicks for dry track conditions.
Các tay đua thường chuyển sang dùng lốp trơn khi đường đua khô ráo.
the slicks showed signs of wear after the race.
Những chiếc lốp trơn cho thấy dấu hiệu hao mòn sau cuộc đua.
he decided to invest in high-quality slicks for his car.
Anh ấy quyết định đầu tư vào lốp trơn chất lượng cao cho xe của mình.
it’s important to check the pressure of your slicks regularly.
Điều quan trọng là phải kiểm tra áp suất lốp trơn của bạn thường xuyên.
many drivers prefer slicks for their superior performance.
Nhiều người lái xe thích lốp trơn vì hiệu suất vượt trội của chúng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now