slights

[US]/slaɪts/
[UK]/slaɪts/
Frequency: Very High

Translation

n.thái độ khinh miệt hoặc không quan tâm
v.thể hiện thái độ khinh miệt hoặc không quan tâm

Phrases & Collocations

social slights

những xúc phạm xã hội

perceived slights

những xúc phạm bị coi là

minor slights

những xúc phạm nhỏ

unintentional slights

những xúc phạm vô ý

subtle slights

những xúc phạm tinh tế

racial slights

những xúc phạm về chủng tộc

cultural slights

những xúc phạm về văn hóa

social media slights

những xúc phạm trên mạng xã hội

personal slights

những xúc phạm cá nhân

deliberate slights

những xúc phạm cố ý

Example Sentences

he felt deeply hurt by the slights he received from his colleagues.

anh cảm thấy vô cùng tổn thương bởi những lời lẽ coi thường mà anh nhận được từ đồng nghiệp của mình.

she brushed off the slights, focusing instead on her work.

cô ấy phớt lờ những lời lẽ coi thường, thay vào đó tập trung vào công việc của mình.

many people do not realize how their slights can affect others.

rất nhiều người không nhận ra cách những lời lẽ coi thường của họ có thể ảnh hưởng đến người khác.

his slights towards her were unintentional but still hurtful.

những lời lẽ coi thường của anh ấy đối với cô ấy là vô tình nhưng vẫn gây tổn thương.

she often felt the slights in their conversations.

cô ấy thường xuyên cảm nhận được sự coi thường trong cuộc trò chuyện của họ.

over time, the slights accumulated and led to a rift in their friendship.

theo thời gian, những lời lẽ coi thường tích tụ và dẫn đến rạn nứt trong tình bạn của họ.

he apologized for the slights, hoping to mend their relationship.

anh ấy xin lỗi vì những lời lẽ coi thường, hy vọng hàn gắn mối quan hệ của họ.

it’s important to address slights before they escalate into bigger issues.

điều quan trọng là phải giải quyết những lời lẽ coi thường trước khi chúng leo thang thành những vấn đề lớn hơn.

her slights were subtle, but they left a lasting impression.

những lời lẽ coi thường của cô ấy là tinh tế, nhưng chúng để lại ấn tượng sâu sắc.

he was tired of the constant slights from his peers.

anh ấy mệt mỏi với những lời lẽ coi thường liên tục từ những người đồng nghiệp của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now