slingings

[Mỹ]/ˈslɪŋɪŋz/
[Anh]/ˈslɪŋɪŋz/

Dịch

n.hành động ném hoặc quăng một cái gì đó; hành động treo hoặc hỗ trợ một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

slingings of words

những lời lẽ mỉa mai

slingings of insults

những lời lẽ lăng mạ

slingings of mud

ném bùn

slingings of accusations

những lời buộc tội

slingings of slander

những lời đồn bậy

slingings of criticism

những lời chỉ trích

slingings of blame

những lời đổ lỗi

slingings of arrows

bắn tên

slingings of stones

ném đá

slingings of opinions

những ý kiến cá nhân

Câu ví dụ

he was tired of the constant slingings of insults.

anh ấy mệt mỏi vì những lời chế nhạo liên tục.

the children enjoyed the slingings of water during the summer.

Những đứa trẻ thích những trò ném nước vào mùa hè.

her slingings of compliments made everyone feel good.

Những lời khen ngợi của cô ấy khiến mọi người cảm thấy tốt hơn.

there were slingings of mud during the political campaign.

Có những màn ném bùn trong chiến dịch chính trị.

the slingings of jokes kept the party lively.

Những câu chuyện đùa giúp cho bữa tiệc trở nên sôi động.

his slingings of ideas were welcomed in the brainstorming session.

Những ý tưởng của anh ấy được chào đón trong buổi thảo luận.

during the game, there were many slingings of the ball.

Trong trận đấu, có rất nhiều lần ném bóng.

they engaged in slingings of playful banter all night.

Họ tham gia vào những màn trêu chọc vui vẻ suốt cả đêm.

the slingings of opinions created a lively debate.

Những ý kiến khác nhau đã tạo ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

her slingings of fashion advice were always on point.

Những lời khuyên về thời trang của cô ấy luôn rất đúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay