slingings of words
những lời lẽ mỉa mai
slingings of insults
những lời lẽ lăng mạ
slingings of mud
ném bùn
slingings of accusations
những lời buộc tội
slingings of slander
những lời đồn bậy
slingings of criticism
những lời chỉ trích
slingings of blame
những lời đổ lỗi
slingings of arrows
bắn tên
slingings of stones
ném đá
slingings of opinions
những ý kiến cá nhân
he was tired of the constant slingings of insults.
anh ấy mệt mỏi vì những lời chế nhạo liên tục.
the children enjoyed the slingings of water during the summer.
Những đứa trẻ thích những trò ném nước vào mùa hè.
her slingings of compliments made everyone feel good.
Những lời khen ngợi của cô ấy khiến mọi người cảm thấy tốt hơn.
there were slingings of mud during the political campaign.
Có những màn ném bùn trong chiến dịch chính trị.
the slingings of jokes kept the party lively.
Những câu chuyện đùa giúp cho bữa tiệc trở nên sôi động.
his slingings of ideas were welcomed in the brainstorming session.
Những ý tưởng của anh ấy được chào đón trong buổi thảo luận.
during the game, there were many slingings of the ball.
Trong trận đấu, có rất nhiều lần ném bóng.
they engaged in slingings of playful banter all night.
Họ tham gia vào những màn trêu chọc vui vẻ suốt cả đêm.
the slingings of opinions created a lively debate.
Những ý kiến khác nhau đã tạo ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
her slingings of fashion advice were always on point.
Những lời khuyên về thời trang của cô ấy luôn rất đúng.
slingings of words
những lời lẽ mỉa mai
slingings of insults
những lời lẽ lăng mạ
slingings of mud
ném bùn
slingings of accusations
những lời buộc tội
slingings of slander
những lời đồn bậy
slingings of criticism
những lời chỉ trích
slingings of blame
những lời đổ lỗi
slingings of arrows
bắn tên
slingings of stones
ném đá
slingings of opinions
những ý kiến cá nhân
he was tired of the constant slingings of insults.
anh ấy mệt mỏi vì những lời chế nhạo liên tục.
the children enjoyed the slingings of water during the summer.
Những đứa trẻ thích những trò ném nước vào mùa hè.
her slingings of compliments made everyone feel good.
Những lời khen ngợi của cô ấy khiến mọi người cảm thấy tốt hơn.
there were slingings of mud during the political campaign.
Có những màn ném bùn trong chiến dịch chính trị.
the slingings of jokes kept the party lively.
Những câu chuyện đùa giúp cho bữa tiệc trở nên sôi động.
his slingings of ideas were welcomed in the brainstorming session.
Những ý tưởng của anh ấy được chào đón trong buổi thảo luận.
during the game, there were many slingings of the ball.
Trong trận đấu, có rất nhiều lần ném bóng.
they engaged in slingings of playful banter all night.
Họ tham gia vào những màn trêu chọc vui vẻ suốt cả đêm.
the slingings of opinions created a lively debate.
Những ý kiến khác nhau đã tạo ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
her slingings of fashion advice were always on point.
Những lời khuyên về thời trang của cô ấy luôn rất đúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay