lights flicking
Ánh sáng chớp
finger flicking
Ngón tay chớp
flicking through
Chớp qua
eyes flicking
Mắt chớp
flicking channels
Chuyển kênh
the cat made soft flickings with its tail against the window pane.
Con mèo tạo ra những cái vẫy nhẹ bằng cái đuôi của nó trên khung cửa sổ.
she felt the gentle flickings of rain against her face.
Cô cảm nhận những giọt mưa nhẹ nhàng vỗ về khuôn mặt cô.
the pianist's fingers produced quick flickings across the ivory keys.
Các ngón tay của nhạc sĩ tạo ra những cái vẫy nhanh trên những phím đàn ivory.
he noticed nervous flickings of the pen between his colleague's fingers.
Anh nhận thấy những cái vẫy lo lắng của cây bút giữa các ngón tay đồng nghiệp anh.
the magician's rapid flickings of the cards amazed the audience.
Viên pháp sư tạo ra những cái vẫy nhanh chóng của những lá bài khiến khán giả kinh ngạc.
delicate flickings of dust motes danced in the sunbeams.
Những hạt bụi nhỏ nhẹ nhàng vẫy trong ánh sáng mặt trời.
the child's playful flickings at the soap bubbles made them burst.
Những cái vẫy nghịch ngợm của đứa trẻ với những bong bóng xà phòng khiến chúng vỡ.
sudden flickings of light caught her attention in the dark room.
Ánh sáng bất ngờ vẫy khiến cô chú ý trong căn phòng tối.
the leaves responded to wind with soft flickings and rustling sounds.
Lá cây phản ứng với gió bằng những cái vẫy nhẹ và tiếng xào xạc.
she couldn't ignore the rhythmic flickings of the old clock on the wall.
Cô không thể bỏ qua những cái vẫy nhịp nhàng của chiếc đồng hồ cũ trên tường.
the artist's brush created gentle flickings of color across the canvas.
Bút vẽ của nghệ sĩ tạo ra những nét màu nhẹ nhàng trên bức tranh.
distant flickings of lightning illuminated the stormy night sky.
Tia sét xa xăm lóe sáng làm sáng lên bầu trời đêm mưa bão.
lights flicking
Ánh sáng chớp
finger flicking
Ngón tay chớp
flicking through
Chớp qua
eyes flicking
Mắt chớp
flicking channels
Chuyển kênh
the cat made soft flickings with its tail against the window pane.
Con mèo tạo ra những cái vẫy nhẹ bằng cái đuôi của nó trên khung cửa sổ.
she felt the gentle flickings of rain against her face.
Cô cảm nhận những giọt mưa nhẹ nhàng vỗ về khuôn mặt cô.
the pianist's fingers produced quick flickings across the ivory keys.
Các ngón tay của nhạc sĩ tạo ra những cái vẫy nhanh trên những phím đàn ivory.
he noticed nervous flickings of the pen between his colleague's fingers.
Anh nhận thấy những cái vẫy lo lắng của cây bút giữa các ngón tay đồng nghiệp anh.
the magician's rapid flickings of the cards amazed the audience.
Viên pháp sư tạo ra những cái vẫy nhanh chóng của những lá bài khiến khán giả kinh ngạc.
delicate flickings of dust motes danced in the sunbeams.
Những hạt bụi nhỏ nhẹ nhàng vẫy trong ánh sáng mặt trời.
the child's playful flickings at the soap bubbles made them burst.
Những cái vẫy nghịch ngợm của đứa trẻ với những bong bóng xà phòng khiến chúng vỡ.
sudden flickings of light caught her attention in the dark room.
Ánh sáng bất ngờ vẫy khiến cô chú ý trong căn phòng tối.
the leaves responded to wind with soft flickings and rustling sounds.
Lá cây phản ứng với gió bằng những cái vẫy nhẹ và tiếng xào xạc.
she couldn't ignore the rhythmic flickings of the old clock on the wall.
Cô không thể bỏ qua những cái vẫy nhịp nhàng của chiếc đồng hồ cũ trên tường.
the artist's brush created gentle flickings of color across the canvas.
Bút vẽ của nghệ sĩ tạo ra những nét màu nhẹ nhàng trên bức tranh.
distant flickings of lightning illuminated the stormy night sky.
Tia sét xa xăm lóe sáng làm sáng lên bầu trời đêm mưa bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay