launch slipways
khởi động cầu tàu
boat slipways
cầu tàu cho thuyền
slipways access
lối vào cầu tàu
repair slipways
sửa chữa cầu tàu
dry slipways
cầu tàu khô
slipways construction
xây dựng cầu tàu
slipways design
thiết kế cầu tàu
slipways maintenance
bảo trì cầu tàu
public slipways
cầu tàu công cộng
slipways usage
sử dụng cầu tàu
the ship was launched down the slipways with great fanfare.
con tàu đã được hạ thủy xuống các đường trượt với sự cổ vũ nhiệt tình.
slipways are essential for shipbuilding and maintenance.
các đường trượt rất cần thiết cho đóng và bảo trì tàu.
many slipways are located near the coast for easy access.
nhiều đường trượt nằm gần bờ biển để dễ dàng tiếp cận.
workers carefully inspect the slipways before launching.
công nhân kiểm tra cẩn thận các đường trượt trước khi hạ thủy.
the old slipways have been renovated for modern vessels.
các đường trượt cũ đã được cải tạo để phù hợp với các tàu hiện đại.
slipways can be found in most major shipyards.
các đường trượt có thể được tìm thấy ở hầu hết các bến tàu lớn.
he fell on the slipways while working on the ship.
anh ta bị ngã xuống đường trượt khi đang làm việc trên tàu.
slipways are often used for launching boats into the water.
chúng thường được sử dụng để hạ thuyền xuống nước.
they are constructing new slipways to accommodate larger ships.
họ đang xây dựng các đường trượt mới để chứa các tàu lớn hơn.
the slipways were crowded with workers during the busy season.
các đường trượt đông đúc với công nhân trong mùa bận rộn.
launch slipways
khởi động cầu tàu
boat slipways
cầu tàu cho thuyền
slipways access
lối vào cầu tàu
repair slipways
sửa chữa cầu tàu
dry slipways
cầu tàu khô
slipways construction
xây dựng cầu tàu
slipways design
thiết kế cầu tàu
slipways maintenance
bảo trì cầu tàu
public slipways
cầu tàu công cộng
slipways usage
sử dụng cầu tàu
the ship was launched down the slipways with great fanfare.
con tàu đã được hạ thủy xuống các đường trượt với sự cổ vũ nhiệt tình.
slipways are essential for shipbuilding and maintenance.
các đường trượt rất cần thiết cho đóng và bảo trì tàu.
many slipways are located near the coast for easy access.
nhiều đường trượt nằm gần bờ biển để dễ dàng tiếp cận.
workers carefully inspect the slipways before launching.
công nhân kiểm tra cẩn thận các đường trượt trước khi hạ thủy.
the old slipways have been renovated for modern vessels.
các đường trượt cũ đã được cải tạo để phù hợp với các tàu hiện đại.
slipways can be found in most major shipyards.
các đường trượt có thể được tìm thấy ở hầu hết các bến tàu lớn.
he fell on the slipways while working on the ship.
anh ta bị ngã xuống đường trượt khi đang làm việc trên tàu.
slipways are often used for launching boats into the water.
chúng thường được sử dụng để hạ thuyền xuống nước.
they are constructing new slipways to accommodate larger ships.
họ đang xây dựng các đường trượt mới để chứa các tàu lớn hơn.
the slipways were crowded with workers during the busy season.
các đường trượt đông đúc với công nhân trong mùa bận rộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay