slitty eyes
mắt hẹp
slitty grin
nụ cười híp
slitty smile
nụ cười híp
slitty gaze
ánh nhìn hẹp
slitty slit
khe hẹp
slitty face
khuôn mặt hẹp
slitty opening
lỗ hẹp
slitty features
đường nét hẹp
slitty expression
biểu cảm hẹp
slitty look
ánh nhìn hẹp
she wore a slitty dress that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một chiếc váy xẻ khe thu hút sự chú ý của mọi người.
the movie featured a slitty-eyed villain.
Bộ phim có một nhân vật phản diện với đôi mắt xéo.
he gave me a slitty smile that made me uneasy.
Anh ấy cười với tôi một nụ cười xéo khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
the cat had slitty eyes, perfect for stalking its prey.
Con mèo có đôi mắt xéo, hoàn hảo để rình rập con mồi.
she glanced at him with slitty eyes, suspicious of his intentions.
Cô ấy liếc nhìn anh ấy bằng đôi mắt xéo, nghi ngờ động cơ của anh ấy.
the slitty gap in the curtain let in a sliver of light.
Khe hở xéo trên rèm cửa để ánh sáng lọt vào.
his slitty gaze made it clear he was not to be trusted.
Ánh nhìn xéo của anh ấy cho thấy anh ấy không đáng tin cậy.
the slitty opening in the fence allowed the dog to escape.
Kẽ hở xéo trong hàng rào cho phép con chó thoát ra.
she wore slitty jeans that highlighted her figure.
Cô ấy mặc quần jean xẻ khe làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.
the slitty design of the window added a modern touch to the house.
Thiết kế xéo của cửa sổ mang lại nét hiện đại cho ngôi nhà.
slitty eyes
mắt hẹp
slitty grin
nụ cười híp
slitty smile
nụ cười híp
slitty gaze
ánh nhìn hẹp
slitty slit
khe hẹp
slitty face
khuôn mặt hẹp
slitty opening
lỗ hẹp
slitty features
đường nét hẹp
slitty expression
biểu cảm hẹp
slitty look
ánh nhìn hẹp
she wore a slitty dress that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một chiếc váy xẻ khe thu hút sự chú ý của mọi người.
the movie featured a slitty-eyed villain.
Bộ phim có một nhân vật phản diện với đôi mắt xéo.
he gave me a slitty smile that made me uneasy.
Anh ấy cười với tôi một nụ cười xéo khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
the cat had slitty eyes, perfect for stalking its prey.
Con mèo có đôi mắt xéo, hoàn hảo để rình rập con mồi.
she glanced at him with slitty eyes, suspicious of his intentions.
Cô ấy liếc nhìn anh ấy bằng đôi mắt xéo, nghi ngờ động cơ của anh ấy.
the slitty gap in the curtain let in a sliver of light.
Khe hở xéo trên rèm cửa để ánh sáng lọt vào.
his slitty gaze made it clear he was not to be trusted.
Ánh nhìn xéo của anh ấy cho thấy anh ấy không đáng tin cậy.
the slitty opening in the fence allowed the dog to escape.
Kẽ hở xéo trong hàng rào cho phép con chó thoát ra.
she wore slitty jeans that highlighted her figure.
Cô ấy mặc quần jean xẻ khe làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.
the slitty design of the window added a modern touch to the house.
Thiết kế xéo của cửa sổ mang lại nét hiện đại cho ngôi nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay