dog slobbers
chó thè lưỡi
slobbers everywhere
thè lưỡi ở khắp nơi
slobbers on shirt
thè lưỡi lên áo
slobbers from mouth
thè lưỡi từ miệng
baby slobbers
bé thè lưỡi
slobbers on floor
thè lưỡi lên sàn
slobbers after meal
thè lưỡi sau bữa ăn
slobbers when excited
thè lưỡi khi phấn khích
slobbers while playing
thè lưỡi khi chơi
slobbers on face
thè lưỡi lên mặt
the dog slobbers all over my new shirt.
con chó để nước dãi chảy tung tóe lên chiếc áo mới của tôi.
he slobbers when he gets too excited.
anh ta để nước dãi chảy khi anh ta quá phấn khích.
the baby slobbers on his toys.
bé trai để nước dãi chảy lên đồ chơi của mình.
she can't help but slobber over the delicious food.
cô ấy không thể không để nước dãi chảy trước món ăn ngon.
dogs often slobber when they see their favorite treats.
chó thường để nước dãi chảy khi chúng nhìn thấy những món ăn vặt yêu thích của chúng.
he always slobbers during the summer heat.
anh ấy luôn để nước dãi chảy trong cái nóng mùa hè.
the excited puppy slobbers on everyone.
cún con phấn khích để nước dãi chảy lên tất cả mọi người.
she wiped the slobbers from her dog's mouth.
cô ấy lau nước dãi trên miệng chó của cô ấy.
the slobbers dripped onto the floor.
nước dãi chảy xuống sàn.
he laughed as the dog slobbered on his face.
anh ấy cười khi con chó để nước dãi chảy lên mặt anh ấy.
dog slobbers
chó thè lưỡi
slobbers everywhere
thè lưỡi ở khắp nơi
slobbers on shirt
thè lưỡi lên áo
slobbers from mouth
thè lưỡi từ miệng
baby slobbers
bé thè lưỡi
slobbers on floor
thè lưỡi lên sàn
slobbers after meal
thè lưỡi sau bữa ăn
slobbers when excited
thè lưỡi khi phấn khích
slobbers while playing
thè lưỡi khi chơi
slobbers on face
thè lưỡi lên mặt
the dog slobbers all over my new shirt.
con chó để nước dãi chảy tung tóe lên chiếc áo mới của tôi.
he slobbers when he gets too excited.
anh ta để nước dãi chảy khi anh ta quá phấn khích.
the baby slobbers on his toys.
bé trai để nước dãi chảy lên đồ chơi của mình.
she can't help but slobber over the delicious food.
cô ấy không thể không để nước dãi chảy trước món ăn ngon.
dogs often slobber when they see their favorite treats.
chó thường để nước dãi chảy khi chúng nhìn thấy những món ăn vặt yêu thích của chúng.
he always slobbers during the summer heat.
anh ấy luôn để nước dãi chảy trong cái nóng mùa hè.
the excited puppy slobbers on everyone.
cún con phấn khích để nước dãi chảy lên tất cả mọi người.
she wiped the slobbers from her dog's mouth.
cô ấy lau nước dãi trên miệng chó của cô ấy.
the slobbers dripped onto the floor.
nước dãi chảy xuống sàn.
he laughed as the dog slobbered on his face.
anh ấy cười khi con chó để nước dãi chảy lên mặt anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay