sloes

[Mỹ]/sloʊz/
[Anh]/sloʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.dạng số nhiều của sloe, một loại trái cây

Cụm từ & Cách kết hợp

sloes gin

mứt việt quất

sloes picking

hái mứt việt quất

sloes harvest

mùa thu hoạch mứt việt quất

sloes jelly

mứt việt quất

sloes syrup

siro mứt việt quất

sloes wine

rượu mứt việt quất

sloes recipe

công thức mứt việt quất

sloes bush

cây bụi mứt việt quất

sloes flavor

vị mứt việt quất

sloes season

mùa mứt việt quất

Câu ví dụ

she picked sloes from the hedgerow.

Cô ấy hái mận đen từ hàng rào.

sloes can be used to make delicious jam.

Mận đen có thể được sử dụng để làm mứt ngon tuyệt.

the recipe calls for fresh sloes.

Công thức yêu cầu mận đen tươi.

he enjoys foraging for sloes in the autumn.

Anh ấy thích tìm kiếm mận đen vào mùa thu.

sloes are often used in gin production.

Mận đen thường được sử dụng trong sản xuất gin.

we made a pie filled with sloes.

Chúng tôi đã làm một chiếc bánh táo nhân mận đen.

she added sloes to her fruit salad.

Cô ấy thêm mận đen vào salad trái cây của mình.

the sloes were ripe and ready to be harvested.

Những quả mận đen đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.

he brewed a special drink using sloes.

Anh ấy đã pha một loại đồ uống đặc biệt bằng mận đen.

she enjoys the tart flavor of sloes.

Cô ấy thích vị chua của mận đen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay