| số nhiều | sloganeerings |
sloganeering campaign
chiến dịch khẩu hiệu
sloganeering tactics
chiến thuật khẩu hiệu
sloganeering approach
phương pháp khẩu hiệu
sloganeering effort
nỗ lực khẩu hiệu
sloganeering style
phong cách khẩu hiệu
sloganeering strategy
chiến lược khẩu hiệu
sloganeering initiative
sáng kiến khẩu hiệu
sloganeering message
thông điệp khẩu hiệu
sloganeering trend
xu hướng khẩu hiệu
sloganeering practice
thực hành khẩu hiệu
the politician's speech was filled with sloganeering.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập khẩu hiệu.
sloganeering often oversimplifies complex issues.
Việc sử dụng khẩu hiệu thường xuyên đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
effective communication goes beyond mere sloganeering.
Giao tiếp hiệu quả vượt xa sự khẩu hiệu đơn thuần.
many brands rely on sloganeering to attract customers.
Nhiều thương hiệu dựa vào khẩu hiệu để thu hút khách hàng.
critics argue that sloganeering can be misleading.
Các nhà phê bình cho rằng khẩu hiệu có thể gây hiểu lầm.
she used sloganeering to rally support for her cause.
Cô ấy sử dụng khẩu hiệu để kêu gọi sự ủng hộ cho mục đích của mình.
sloganeering is common in political campaigns.
Việc sử dụng khẩu hiệu phổ biến trong các chiến dịch chính trị.
he criticized the company's sloganeering as insincere.
Anh ta chỉ trích khẩu hiệu của công ty là không chân thành.
in marketing, effective sloganeering can boost sales.
Trong lĩnh vực marketing, khẩu hiệu hiệu quả có thể tăng doanh số.
some people find sloganeering to be a form of manipulation.
Một số người cho rằng khẩu hiệu là một hình thức thao túng.
sloganeering campaign
chiến dịch khẩu hiệu
sloganeering tactics
chiến thuật khẩu hiệu
sloganeering approach
phương pháp khẩu hiệu
sloganeering effort
nỗ lực khẩu hiệu
sloganeering style
phong cách khẩu hiệu
sloganeering strategy
chiến lược khẩu hiệu
sloganeering initiative
sáng kiến khẩu hiệu
sloganeering message
thông điệp khẩu hiệu
sloganeering trend
xu hướng khẩu hiệu
sloganeering practice
thực hành khẩu hiệu
the politician's speech was filled with sloganeering.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập khẩu hiệu.
sloganeering often oversimplifies complex issues.
Việc sử dụng khẩu hiệu thường xuyên đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
effective communication goes beyond mere sloganeering.
Giao tiếp hiệu quả vượt xa sự khẩu hiệu đơn thuần.
many brands rely on sloganeering to attract customers.
Nhiều thương hiệu dựa vào khẩu hiệu để thu hút khách hàng.
critics argue that sloganeering can be misleading.
Các nhà phê bình cho rằng khẩu hiệu có thể gây hiểu lầm.
she used sloganeering to rally support for her cause.
Cô ấy sử dụng khẩu hiệu để kêu gọi sự ủng hộ cho mục đích của mình.
sloganeering is common in political campaigns.
Việc sử dụng khẩu hiệu phổ biến trong các chiến dịch chính trị.
he criticized the company's sloganeering as insincere.
Anh ta chỉ trích khẩu hiệu của công ty là không chân thành.
in marketing, effective sloganeering can boost sales.
Trong lĩnh vực marketing, khẩu hiệu hiệu quả có thể tăng doanh số.
some people find sloganeering to be a form of manipulation.
Một số người cho rằng khẩu hiệu là một hình thức thao túng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay