sloganeering

[Mỹ]/ˌsləʊɡəˈnɪə.rɪŋ/
[Anh]/ˌsloʊɡəˈnɪr.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động sử dụng khẩu hiệu một cách rộng rãi
Word Forms
số nhiềusloganeerings

Cụm từ & Cách kết hợp

sloganeering campaign

chiến dịch khẩu hiệu

sloganeering tactics

chiến thuật khẩu hiệu

sloganeering approach

phương pháp khẩu hiệu

sloganeering effort

nỗ lực khẩu hiệu

sloganeering style

phong cách khẩu hiệu

sloganeering strategy

chiến lược khẩu hiệu

sloganeering initiative

sáng kiến khẩu hiệu

sloganeering message

thông điệp khẩu hiệu

sloganeering trend

xu hướng khẩu hiệu

sloganeering practice

thực hành khẩu hiệu

Câu ví dụ

the politician's speech was filled with sloganeering.

Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập khẩu hiệu.

sloganeering often oversimplifies complex issues.

Việc sử dụng khẩu hiệu thường xuyên đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.

effective communication goes beyond mere sloganeering.

Giao tiếp hiệu quả vượt xa sự khẩu hiệu đơn thuần.

many brands rely on sloganeering to attract customers.

Nhiều thương hiệu dựa vào khẩu hiệu để thu hút khách hàng.

critics argue that sloganeering can be misleading.

Các nhà phê bình cho rằng khẩu hiệu có thể gây hiểu lầm.

she used sloganeering to rally support for her cause.

Cô ấy sử dụng khẩu hiệu để kêu gọi sự ủng hộ cho mục đích của mình.

sloganeering is common in political campaigns.

Việc sử dụng khẩu hiệu phổ biến trong các chiến dịch chính trị.

he criticized the company's sloganeering as insincere.

Anh ta chỉ trích khẩu hiệu của công ty là không chân thành.

in marketing, effective sloganeering can boost sales.

Trong lĩnh vực marketing, khẩu hiệu hiệu quả có thể tăng doanh số.

some people find sloganeering to be a form of manipulation.

Một số người cho rằng khẩu hiệu là một hình thức thao túng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay