sloganned

[Mỹ]/ˈsləʊɡən/
[Anh]/ˈsloʊɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng kêu gọi tập hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

catchy slogan

khẩu hiệu hấp dẫn

brand slogan

slogan thương hiệu

marketing slogan

slogan marketing

Câu ví dụ

The company's new slogan is 'Innovate for a better tomorrow'.

Slogan mới của công ty là 'Đổi mới để hướng tới một ngày mai tốt đẹp hơn'.

She came up with a catchy slogan for the campaign.

Cô ấy nghĩ ra một khẩu hiệu hấp dẫn cho chiến dịch.

The political party's slogan is 'Unity in diversity'.

Khẩu hiệu của đảng chính trị là 'Đoàn kết trong đa dạng'.

The brand's slogan 'Just do it' is widely recognized.

Khẩu hiệu của thương hiệu 'Just do it' được công nhận rộng rãi.

The school's slogan promotes a culture of excellence.

Khẩu hiệu của trường học thúc đẩy văn hóa xuất sắc.

The slogan 'Save the planet' is a call to action for environmental protection.

Khẩu hiệu 'Cứu lấy hành tinh' là lời kêu gọi hành động để bảo vệ môi trường.

The company's slogan reflects its commitment to customer satisfaction.

Khẩu hiệu của công ty phản ánh cam kết của họ đối với sự hài lòng của khách hàng.

The team's slogan 'Together we achieve more' inspires unity and collaboration.

Khẩu hiệu của đội 'Cùng nhau chúng ta đạt được nhiều hơn' truyền cảm hứng về sự đoàn kết và hợp tác.

The charity organization's slogan is 'Making a difference, one person at a time'.

Khẩu hiệu của tổ chức từ thiện là 'Tạo ra sự khác biệt, từng người một'.

The slogan 'Empowering women, empowering humanity' advocates gender equality.

Khẩu hiệu 'Trao quyền cho phụ nữ, trao quyền cho nhân loại' ủng hộ bình đẳng giới.

Ví dụ thực tế

The ceremony embodied the slogan Boston Strong.

Buổi lễ thể hiện khẩu hiệu 'Boston Strong'.

Nguồn: CNN Listening Collection April 2014

Therefore, we follow the slogan, " Life first, people first" .

Vì vậy, chúng tôi tuân theo khẩu hiệu, "Cuộc sống là trên hết, con người là trên hết".

Nguồn: 2021 Celebrity High School Graduation Speech

“Change to win” was his slogan.

“Thay đổi để chiến thắng” là khẩu hiệu của anh ấy.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

Stop quoting your slogans at me.

Đừng trích dẫn những khẩu hiệu của bạn với tôi nữa.

Nguồn: Go blank axis version

" Build the wall" is the perfect slogan of our xenophobic times.

"Xây dựng bức tường" là khẩu hiệu hoàn hảo của thời đại bài ngoại của chúng ta.

Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)

So a slogan, like a memorable slogan could always be entertaining.

Vì vậy, một khẩu hiệu, giống như một khẩu hiệu đáng nhớ, luôn có thể thú vị.

Nguồn: IELTS Speaking Preparation Guide

Protestors threw burning T-shirts carrying Trump campaign slogans along with stones and plastic bottles.

Những người biểu tình đã ném những chiếc áo phông đang cháy mang khẩu hiệu chiến dịch của Trump cùng với đá và chai nhựa.

Nguồn: BBC Listening Compilation June 2016

Serve the People – isn't just a slogan for him, but a way of life.

Phục vụ Nhân dân – không chỉ là một khẩu hiệu với anh ta, mà là một cách sống.

Nguồn: CRI Online February 2019 Collection

He came out and said that he's with her, to borrow a campaign slogan.

Anh ấy xuất hiện và nói rằng anh ấy ủng hộ cô ấy, để mượn một khẩu hiệu chiến dịch.

Nguồn: NPR News July 2016 Compilation

But they have no interest in a united Europe. The League's slogan is Italians first.

Nhưng họ không quan tâm đến một châu Âu thống nhất. Khẩu hiệu của Liên đoàn là 'Người Ý trước hết'.

Nguồn: NPR News March 2018 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay