slovaks

[Mỹ]/ˈsləuvæk/
[Anh]/ˈsloˌvɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngôn ngữ Slovak; một người từ Slovakia
adj. liên quan đến ngôn ngữ Slovak; liên quan đến người dân Slovakia

Cụm từ & Cách kết hợp

Slovak Republic

Cộng hòa Slovakia

Slovakian culture

Văn hóa Slovakia

Slovak language

Ngôn ngữ Slovakia

Câu ví dụ

Slovak cuisine is known for its hearty and delicious dishes.

Ẩm thực Slovakia nổi tiếng với những món ăn thịnh soạn và ngon miệng.

Many people visit Slovakia for its stunning natural landscapes.

Nhiều người đến thăm Slovakia vì những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp của nó.

She bought a traditional Slovak costume as a souvenir.

Cô ấy đã mua một bộ trang phục truyền thống của Slovakia làm kỷ niệm.

The Slovak language is not widely spoken outside of Slovakia.

Ngôn ngữ Slovakia không được sử dụng rộng rãi bên ngoài Slovakia.

He learned Slovak in order to communicate with his Slovak relatives.

Anh ấy đã học tiếng Slovakia để giao tiếp với những người thân Slovakia của mình.

The Slovak Republic is a landlocked country in Central Europe.

Cộng hòa Slovakia là một quốc gia không có đường ra biển ở Trung Âu.

Slovak folklore is rich in traditional music and dance.

Truyền thống dân gian Slovakia giàu có những nét đẹp âm nhạc và điệu múa truyền thống.

The Slovak team won the championship in the international competition.

Đội tuyển Slovakia đã giành chức vô địch trong cuộc thi quốc tế.

She has a Slovak pen pal whom she writes to regularly.

Cô ấy có một bạn pen pal Slovakia mà cô ấy thường xuyên viết thư.

The Slovak flag consists of three horizontal stripes - white, blue, and red.

Màu cờ của Slovakia bao gồm ba sọc ngang - trắng, xanh và đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay