slowcoaches ahead
xe chậm phía trước
watch for slowcoaches
cảnh giác với xe chậm
slowcoaches in traffic
xe chậm trong giao thông
slowcoaches on road
xe chậm trên đường
avoid slowcoaches
tránh xe chậm
slowcoaches at work
xe chậm đang làm việc
slowcoaches during race
xe chậm trong cuộc đua
identify slowcoaches
xác định xe chậm
slowcoaches in line
xe chậm trong hàng
slowcoaches in class
xe chậm trong lớp học
some students are slowcoaches when it comes to math.
Một số học sinh là người chậm chạp khi đến với môn toán.
don't be a slowcoach; we need to finish this project on time.
Đừng là người chậm chạp; chúng ta cần hoàn thành dự án này đúng thời hạn.
the team lost the game because they had too many slowcoaches.
Đội đã thua trận vì họ có quá nhiều người chậm chạp.
she called him a slowcoach for taking too long to respond.
Cô ấy gọi anh ta là người chậm chạp vì đã mất quá nhiều thời gian để phản hồi.
slowcoaches can hold back the progress of the entire group.
Những người chậm chạp có thể kìm hãm sự tiến bộ của cả nhóm.
in a fast-paced world, being a slowcoach is not ideal.
Trong một thế giới hối hả, việc trở thành một người chậm chạp không phải là điều lý tưởng.
he often feels frustrated dealing with slowcoaches in meetings.
Anh ấy thường cảm thấy thất vọng khi phải làm việc với những người chậm chạp trong các cuộc họp.
the manager warned the slowcoaches that deadlines are approaching.
Người quản lý cảnh báo những người chậm chạp rằng thời hạn đang đến gần.
being a slowcoach can affect your career growth.
Việc trở thành một người chậm chạp có thể ảnh hưởng đến sự phát triển sự nghiệp của bạn.
she tried to motivate the slowcoaches to pick up the pace.
Cô ấy đã cố gắng thúc đẩy những người chậm chạp để tăng tốc độ.
slowcoaches ahead
xe chậm phía trước
watch for slowcoaches
cảnh giác với xe chậm
slowcoaches in traffic
xe chậm trong giao thông
slowcoaches on road
xe chậm trên đường
avoid slowcoaches
tránh xe chậm
slowcoaches at work
xe chậm đang làm việc
slowcoaches during race
xe chậm trong cuộc đua
identify slowcoaches
xác định xe chậm
slowcoaches in line
xe chậm trong hàng
slowcoaches in class
xe chậm trong lớp học
some students are slowcoaches when it comes to math.
Một số học sinh là người chậm chạp khi đến với môn toán.
don't be a slowcoach; we need to finish this project on time.
Đừng là người chậm chạp; chúng ta cần hoàn thành dự án này đúng thời hạn.
the team lost the game because they had too many slowcoaches.
Đội đã thua trận vì họ có quá nhiều người chậm chạp.
she called him a slowcoach for taking too long to respond.
Cô ấy gọi anh ta là người chậm chạp vì đã mất quá nhiều thời gian để phản hồi.
slowcoaches can hold back the progress of the entire group.
Những người chậm chạp có thể kìm hãm sự tiến bộ của cả nhóm.
in a fast-paced world, being a slowcoach is not ideal.
Trong một thế giới hối hả, việc trở thành một người chậm chạp không phải là điều lý tưởng.
he often feels frustrated dealing with slowcoaches in meetings.
Anh ấy thường cảm thấy thất vọng khi phải làm việc với những người chậm chạp trong các cuộc họp.
the manager warned the slowcoaches that deadlines are approaching.
Người quản lý cảnh báo những người chậm chạp rằng thời hạn đang đến gần.
being a slowcoach can affect your career growth.
Việc trở thành một người chậm chạp có thể ảnh hưởng đến sự phát triển sự nghiệp của bạn.
she tried to motivate the slowcoaches to pick up the pace.
Cô ấy đã cố gắng thúc đẩy những người chậm chạp để tăng tốc độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay