pacesetters emerge
những người đi đầu xuất hiện
pacesetters lead
những người đi đầu dẫn đầu
being pacesetters
là những người đi đầu
pacesetter status
trạng thái người đi đầu
pacesetters win
những người đi đầu chiến thắng
pacesetters set
những người đi đầu thiết lập
the company's innovative marketing team are true pacesetters in the industry.
Đội ngũ tiếp thị sáng tạo của công ty thực sự là những người tiên phong trong ngành.
she set the pace for the entire project, becoming a pacesetter for the team.
Cô ấy thiết lập nhịp điệu cho toàn bộ dự án, trở thành người tiên phong cho đội nhóm.
these young athletes are emerging as pacesetters in the national competition.
Những vận động viên trẻ này đang nổi lên như những người tiên phong trong cuộc thi quốc gia.
the startup aimed to be a pacesetter in the sustainable technology sector.
Start-up này hướng đến việc trở thành người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ bền vững.
he's a pacesetter in data science, constantly exploring new techniques.
Anh ấy là người tiên phong trong khoa học dữ liệu, liên tục khám phá các kỹ thuật mới.
the research group established themselves as pacesetters in cancer treatment.
Nhóm nghiên cứu đã tự khẳng định mình là những người tiên phong trong điều trị ung thư.
the university strives to be a pacesetter in higher education research.
Trường đại học nỗ lực trở thành người tiên phong trong nghiên cứu giáo dục đại học.
their commitment to quality made them pacesetters in the manufacturing process.
Sự cam kết với chất lượng đã khiến họ trở thành những người tiên phong trong quy trình sản xuất.
the new policy aims to make the city a pacesetter in urban development.
Chính sách mới nhằm biến thành phố trở thành người tiên phong trong phát triển đô thị.
as pacesetters, they inspire others to push boundaries and innovate.
Là những người tiên phong, họ truyền cảm hứng cho người khác để vượt qua giới hạn và đổi mới.
the organization recognized her as a pacesetter and awarded her a prize.
Tổ chức đã công nhận cô ấy là người tiên phong và trao cho cô ấy một giải thưởng.
pacesetters emerge
những người đi đầu xuất hiện
pacesetters lead
những người đi đầu dẫn đầu
being pacesetters
là những người đi đầu
pacesetter status
trạng thái người đi đầu
pacesetters win
những người đi đầu chiến thắng
pacesetters set
những người đi đầu thiết lập
the company's innovative marketing team are true pacesetters in the industry.
Đội ngũ tiếp thị sáng tạo của công ty thực sự là những người tiên phong trong ngành.
she set the pace for the entire project, becoming a pacesetter for the team.
Cô ấy thiết lập nhịp điệu cho toàn bộ dự án, trở thành người tiên phong cho đội nhóm.
these young athletes are emerging as pacesetters in the national competition.
Những vận động viên trẻ này đang nổi lên như những người tiên phong trong cuộc thi quốc gia.
the startup aimed to be a pacesetter in the sustainable technology sector.
Start-up này hướng đến việc trở thành người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ bền vững.
he's a pacesetter in data science, constantly exploring new techniques.
Anh ấy là người tiên phong trong khoa học dữ liệu, liên tục khám phá các kỹ thuật mới.
the research group established themselves as pacesetters in cancer treatment.
Nhóm nghiên cứu đã tự khẳng định mình là những người tiên phong trong điều trị ung thư.
the university strives to be a pacesetter in higher education research.
Trường đại học nỗ lực trở thành người tiên phong trong nghiên cứu giáo dục đại học.
their commitment to quality made them pacesetters in the manufacturing process.
Sự cam kết với chất lượng đã khiến họ trở thành những người tiên phong trong quy trình sản xuất.
the new policy aims to make the city a pacesetter in urban development.
Chính sách mới nhằm biến thành phố trở thành người tiên phong trong phát triển đô thị.
as pacesetters, they inspire others to push boundaries and innovate.
Là những người tiên phong, họ truyền cảm hứng cho người khác để vượt qua giới hạn và đổi mới.
the organization recognized her as a pacesetter and awarded her a prize.
Tổ chức đã công nhận cô ấy là người tiên phong và trao cho cô ấy một giải thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay