pacesetters

[Mỹ]/[ˈpeɪsˌsetəz]/
[Anh]/[ˈpeɪsˌsetərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người dẫn đầu hoặc định hướng trong một cuộc đua hoặc hoạt động; một người hoặc nhóm thiết lập tiêu chuẩn hoặc xu hướng; thiết bị dùng để đo và điều chỉnh tốc độ, đặc biệt là khi chạy.

Cụm từ & Cách kết hợp

pacesetters emerge

những người đi đầu xuất hiện

pacesetters lead

những người đi đầu dẫn đầu

being pacesetters

là những người đi đầu

pacesetter status

trạng thái người đi đầu

pacesetters win

những người đi đầu chiến thắng

pacesetters set

những người đi đầu thiết lập

Câu ví dụ

the company's innovative marketing team are true pacesetters in the industry.

Đội ngũ tiếp thị sáng tạo của công ty thực sự là những người tiên phong trong ngành.

she set the pace for the entire project, becoming a pacesetter for the team.

Cô ấy thiết lập nhịp điệu cho toàn bộ dự án, trở thành người tiên phong cho đội nhóm.

these young athletes are emerging as pacesetters in the national competition.

Những vận động viên trẻ này đang nổi lên như những người tiên phong trong cuộc thi quốc gia.

the startup aimed to be a pacesetter in the sustainable technology sector.

Start-up này hướng đến việc trở thành người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ bền vững.

he's a pacesetter in data science, constantly exploring new techniques.

Anh ấy là người tiên phong trong khoa học dữ liệu, liên tục khám phá các kỹ thuật mới.

the research group established themselves as pacesetters in cancer treatment.

Nhóm nghiên cứu đã tự khẳng định mình là những người tiên phong trong điều trị ung thư.

the university strives to be a pacesetter in higher education research.

Trường đại học nỗ lực trở thành người tiên phong trong nghiên cứu giáo dục đại học.

their commitment to quality made them pacesetters in the manufacturing process.

Sự cam kết với chất lượng đã khiến họ trở thành những người tiên phong trong quy trình sản xuất.

the new policy aims to make the city a pacesetter in urban development.

Chính sách mới nhằm biến thành phố trở thành người tiên phong trong phát triển đô thị.

as pacesetters, they inspire others to push boundaries and innovate.

Là những người tiên phong, họ truyền cảm hứng cho người khác để vượt qua giới hạn và đổi mới.

the organization recognized her as a pacesetter and awarded her a prize.

Tổ chức đã công nhận cô ấy là người tiên phong và trao cho cô ấy một giải thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay