overcome slownesses
vượt qua sự chậm chạp
address slownesses
giải quyết sự chậm chạp
reduce slownesses
giảm sự chậm chạp
identify slownesses
xác định sự chậm chạp
analyze slownesses
phân tích sự chậm chạp
manage slownesses
quản lý sự chậm chạp
combat slownesses
chống lại sự chậm chạp
monitor slownesses
giám sát sự chậm chạp
track slownesses
theo dõi sự chậm chạp
tackle slownesses
đối phó với sự chậm chạp
his slownesses in processing information can be frustrating.
sự chậm chạp trong xử lý thông tin của anh ấy có thể gây khó chịu.
we need to address the slownesses in our workflow.
chúng ta cần giải quyết sự chậm chạp trong quy trình làm việc của chúng ta.
the slownesses of the internet connection affected our meeting.
sự chậm chạp của kết nối internet đã ảnh hưởng đến cuộc họp của chúng tôi.
her slownesses in learning new concepts are concerning.
sự chậm chạp của cô ấy trong việc học các khái niệm mới là đáng lo ngại.
there are various slownesses in the production line that need improvement.
có nhiều sự chậm chạp trong dây chuyền sản xuất cần cải thiện.
his slownesses in responding to emails can delay projects.
sự chậm chạp của anh ấy trong việc trả lời email có thể trì hoãn các dự án.
we should find solutions to the slownesses in our service.
chúng ta nên tìm giải pháp cho sự chậm chạp trong dịch vụ của chúng ta.
the slownesses of the system during peak hours are unacceptable.
sự chậm chạp của hệ thống trong giờ cao điểm là không thể chấp nhận được.
slownesses in decision-making can hinder progress.
sự chậm chạp trong việc ra quyết định có thể cản trở tiến độ.
addressing the slownesses in communication is essential for teamwork.
việc giải quyết sự chậm chạp trong giao tiếp là điều cần thiết cho sự hợp tác.
overcome slownesses
vượt qua sự chậm chạp
address slownesses
giải quyết sự chậm chạp
reduce slownesses
giảm sự chậm chạp
identify slownesses
xác định sự chậm chạp
analyze slownesses
phân tích sự chậm chạp
manage slownesses
quản lý sự chậm chạp
combat slownesses
chống lại sự chậm chạp
monitor slownesses
giám sát sự chậm chạp
track slownesses
theo dõi sự chậm chạp
tackle slownesses
đối phó với sự chậm chạp
his slownesses in processing information can be frustrating.
sự chậm chạp trong xử lý thông tin của anh ấy có thể gây khó chịu.
we need to address the slownesses in our workflow.
chúng ta cần giải quyết sự chậm chạp trong quy trình làm việc của chúng ta.
the slownesses of the internet connection affected our meeting.
sự chậm chạp của kết nối internet đã ảnh hưởng đến cuộc họp của chúng tôi.
her slownesses in learning new concepts are concerning.
sự chậm chạp của cô ấy trong việc học các khái niệm mới là đáng lo ngại.
there are various slownesses in the production line that need improvement.
có nhiều sự chậm chạp trong dây chuyền sản xuất cần cải thiện.
his slownesses in responding to emails can delay projects.
sự chậm chạp của anh ấy trong việc trả lời email có thể trì hoãn các dự án.
we should find solutions to the slownesses in our service.
chúng ta nên tìm giải pháp cho sự chậm chạp trong dịch vụ của chúng ta.
the slownesses of the system during peak hours are unacceptable.
sự chậm chạp của hệ thống trong giờ cao điểm là không thể chấp nhận được.
slownesses in decision-making can hinder progress.
sự chậm chạp trong việc ra quyết định có thể cản trở tiến độ.
addressing the slownesses in communication is essential for teamwork.
việc giải quyết sự chậm chạp trong giao tiếp là điều cần thiết cho sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay