slumming it
Vietnamese_translation
been slumming
Vietnamese_translation
slumming around
Vietnamese_translation
slumming abroad
Vietnamese_translation
urban slumming
Vietnamese_translation
poverty slumming
Vietnamese_translation
slumming with friends
Vietnamese_translation
slumming days
Vietnamese_translation
going slumming
Vietnamese_translation
slumming season
Vietnamese_translation
urban slumming has become a controversial form of tourism in many developing countries.
Việc tham quan khu ổ chuột đô thị đã trở thành một hình thức du lịch gây tranh cãi ở nhiều quốc gia đang phát triển.
many tourists engage in slumming to experience authentic local culture.
Nhiều du khách tham gia vào việc tham quan khu ổ chuột để trải nghiệm văn hóa địa phương chân thực.
the documentary examined the ethics of poverty tourism and slumming practices.
Phim tài liệu đã xem xét đạo đức của du lịch nghèo và các hoạt động tham quan khu ổ chuột.
she was criticized for slumming it with celebrities at the fundraiser.
Cô bị chỉ trích vì đã tham gia cùng các ngôi sao tại buổi gây quỹ.
weekend slumming in the old quarter gave them a new perspective on poverty.
Việc tham quan khu ổ chuột vào cuối tuần ở khu phố cổ đã mang lại cho họ một góc nhìn mới về sự nghèo khổ.
the term slumming originally referred to visiting working-class neighborhoods.
Từ "tham quan khu ổ chuột" ban đầu đề cập đến việc đến thăm các khu dân cư của tầng lớp công nhân.
guilt slumming often fails to create meaningful connections with local communities.
Việc tham quan khu ổ chuột vì cảm giác tội lỗi thường không tạo ra những mối liên kết có ý nghĩa với cộng đồng địa phương.
cultural slumming can perpetuate stereotypes if not done respectfully.
Việc tham quan khu ổ chuột về mặt văn hóa có thể duy trì các định kiến nếu không được thực hiện một cách tôn trọng.
some travelers prefer slumming to staying in luxury resorts.
Một số du khách ưa thích việc tham quan khu ổ chuột hơn là ở trong các khu nghỉ dưỡng sang trọng.
the popularity of slumming raises important questions about exploitation.
Sự phổ biến của việc tham quan khu ổ chuột đặt ra những câu hỏi quan trọng về sự bóc lột.
slumming around the markets helped them understand daily life in the city.
Việc tham quan khu ổ chuột quanh các khu chợ đã giúp họ hiểu rõ hơn về cuộc sống hàng ngày trong thành phố.
recreational slumming has increased with the rise of social media documentation.
Việc tham quan khu ổ chuột vì mục đích giải trí đã tăng lên cùng với sự phát triển của việc ghi lại thông tin trên mạng xã hội.
slumming it
Vietnamese_translation
been slumming
Vietnamese_translation
slumming around
Vietnamese_translation
slumming abroad
Vietnamese_translation
urban slumming
Vietnamese_translation
poverty slumming
Vietnamese_translation
slumming with friends
Vietnamese_translation
slumming days
Vietnamese_translation
going slumming
Vietnamese_translation
slumming season
Vietnamese_translation
urban slumming has become a controversial form of tourism in many developing countries.
Việc tham quan khu ổ chuột đô thị đã trở thành một hình thức du lịch gây tranh cãi ở nhiều quốc gia đang phát triển.
many tourists engage in slumming to experience authentic local culture.
Nhiều du khách tham gia vào việc tham quan khu ổ chuột để trải nghiệm văn hóa địa phương chân thực.
the documentary examined the ethics of poverty tourism and slumming practices.
Phim tài liệu đã xem xét đạo đức của du lịch nghèo và các hoạt động tham quan khu ổ chuột.
she was criticized for slumming it with celebrities at the fundraiser.
Cô bị chỉ trích vì đã tham gia cùng các ngôi sao tại buổi gây quỹ.
weekend slumming in the old quarter gave them a new perspective on poverty.
Việc tham quan khu ổ chuột vào cuối tuần ở khu phố cổ đã mang lại cho họ một góc nhìn mới về sự nghèo khổ.
the term slumming originally referred to visiting working-class neighborhoods.
Từ "tham quan khu ổ chuột" ban đầu đề cập đến việc đến thăm các khu dân cư của tầng lớp công nhân.
guilt slumming often fails to create meaningful connections with local communities.
Việc tham quan khu ổ chuột vì cảm giác tội lỗi thường không tạo ra những mối liên kết có ý nghĩa với cộng đồng địa phương.
cultural slumming can perpetuate stereotypes if not done respectfully.
Việc tham quan khu ổ chuột về mặt văn hóa có thể duy trì các định kiến nếu không được thực hiện một cách tôn trọng.
some travelers prefer slumming to staying in luxury resorts.
Một số du khách ưa thích việc tham quan khu ổ chuột hơn là ở trong các khu nghỉ dưỡng sang trọng.
the popularity of slumming raises important questions about exploitation.
Sự phổ biến của việc tham quan khu ổ chuột đặt ra những câu hỏi quan trọng về sự bóc lột.
slumming around the markets helped them understand daily life in the city.
Việc tham quan khu ổ chuột quanh các khu chợ đã giúp họ hiểu rõ hơn về cuộc sống hàng ngày trong thành phố.
recreational slumming has increased with the rise of social media documentation.
Việc tham quan khu ổ chuột vì mục đích giải trí đã tăng lên cùng với sự phát triển của việc ghi lại thông tin trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay