smallholder

[Mỹ]/'smɔlholdɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ đất quy mô nhỏ thường trồng cây hoặc chăn nuôi gia súc, thường là nông dân.
Word Forms
số nhiềusmallholders

Câu ví dụ

working with smallholder communities

làm việc với các cộng đồng nông dân nhỏ lẻ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay