smallholding

[Mỹ]/'smɔl'holdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang trại nhỏ hoặc mảnh đất; một trang trại có kích thước tương đối nhỏ
Word Forms
số nhiềusmallholdings

Câu ví dụ

British) a person owning or renting a smallholding.

British) một người sở hữu hoặc thuê một trang trại nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay