smaltite

[Mỹ]/ˈsmɔːltaɪt/
[Anh]/ˈsmɔltaɪt/

Dịch

n. một khoáng vật arsenide cobalt; một khoáng vật chứa cobalt và arsenic
Word Forms
số nhiềusmaltites

Cụm từ & Cách kết hợp

smaltite mineral

khoáng vật smaltite

smaltite deposits

mỏ smaltite

smaltite occurrence

sự xuất hiện của smaltite

smaltite samples

mẫu smaltite

smaltite analysis

phân tích smaltite

smaltite composition

thành phần smaltite

smaltite properties

tính chất của smaltite

smaltite usage

sử dụng smaltite

smaltite extraction

khai thác smaltite

smaltite identification

nhận dạng smaltite

Câu ví dụ

smaltite is often found in nickel-rich deposits.

smaltite thường được tìm thấy trong các mỏ giàu niken.

the properties of smaltite make it valuable for industrial applications.

các tính chất của smaltite khiến nó trở nên có giá trị cho các ứng dụng công nghiệp.

researchers are studying the formation of smaltite in nature.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự hình thành của smaltite trong tự nhiên.

smaltite can be used as a source of cobalt.

smaltite có thể được sử dụng như một nguồn coban.

geologists often analyze smaltite samples for mineral content.

các nhà địa chất thường phân tích các mẫu smaltite để xác định hàm lượng khoáng chất.

mining companies are interested in smaltite for its economic potential.

các công ty khai thác quan tâm đến smaltite vì tiềm năng kinh tế của nó.

smaltite exhibits unique crystal structures.

smaltite thể hiện các cấu trúc tinh thể độc đáo.

understanding smaltite's characteristics is crucial for mineral exploration.

hiểu rõ các đặc điểm của smaltite là rất quan trọng cho việc thăm dò khoáng sản.

the color of smaltite can vary depending on its impurities.

màu sắc của smaltite có thể khác nhau tùy thuộc vào tạp chất của nó.

smaltite is often associated with other minerals like pyrite.

smaltite thường liên quan đến các khoáng chất khác như pyrite.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay