| số nhiều | smartas |
smarta home
smarta home
smarta devices
smarta devices
smarta system
smarta system
smarta technology
smarta technology
smarta app
smarta app
smarta solutions
smarta solutions
smarta city
smarta city
smarta platform
smarta platform
smarta services
smarta services
smarta network
smarta network
don't get smart with me, young man.
Đừng khéo léo với tôi, chàng trai.
she is a smart aleck who always interrupts the teacher.
Cô ấy là một người khéo léo luôn ngắt lời giáo viên.
we need a smart solution to this complex problem.
Chúng ta cần một giải pháp khéo léo cho vấn đề phức tạp này.
he felt humiliated by the smart remark.
Anh ấy cảm thấy bị sỉ nhục bởi câu nói khéo léo.
he is a smart player who knows how to win.
Anh ấy là một người chơi khéo léo biết cách chiến thắng.
she bought a smart car for commuting in the city.
Cô ấy mua một chiếc xe thông minh để đi lại trong thành phố.
the new smart phone features advanced ai technology.
Chiếc điện thoại thông minh mới có tính năng công nghệ AI tiên tiến.
he made a smart move by investing early in the startup.
Anh ấy đã thực hiện một bước đi khéo léo bằng cách đầu tư sớm vào startup.
my old dog isn't as smart as he used to be.
Con chó già của tôi không còn khéo léo như trước nữa.
you look very smart in that new suit.
Anh trông rất lịch lãm trong bộ suit mới đó.
the smart bomb hit the target with incredible precision.
Bom thông minh đã trúng mục tiêu với độ chính xác phi thường.
it is smart to save money for emergencies.
Việc tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp là một ý tưởng khéo léo.
smarta home
smarta home
smarta devices
smarta devices
smarta system
smarta system
smarta technology
smarta technology
smarta app
smarta app
smarta solutions
smarta solutions
smarta city
smarta city
smarta platform
smarta platform
smarta services
smarta services
smarta network
smarta network
don't get smart with me, young man.
Đừng khéo léo với tôi, chàng trai.
she is a smart aleck who always interrupts the teacher.
Cô ấy là một người khéo léo luôn ngắt lời giáo viên.
we need a smart solution to this complex problem.
Chúng ta cần một giải pháp khéo léo cho vấn đề phức tạp này.
he felt humiliated by the smart remark.
Anh ấy cảm thấy bị sỉ nhục bởi câu nói khéo léo.
he is a smart player who knows how to win.
Anh ấy là một người chơi khéo léo biết cách chiến thắng.
she bought a smart car for commuting in the city.
Cô ấy mua một chiếc xe thông minh để đi lại trong thành phố.
the new smart phone features advanced ai technology.
Chiếc điện thoại thông minh mới có tính năng công nghệ AI tiên tiến.
he made a smart move by investing early in the startup.
Anh ấy đã thực hiện một bước đi khéo léo bằng cách đầu tư sớm vào startup.
my old dog isn't as smart as he used to be.
Con chó già của tôi không còn khéo léo như trước nữa.
you look very smart in that new suit.
Anh trông rất lịch lãm trong bộ suit mới đó.
the smart bomb hit the target with incredible precision.
Bom thông minh đã trúng mục tiêu với độ chính xác phi thường.
it is smart to save money for emergencies.
Việc tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp là một ý tưởng khéo léo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay