smartas

[Mỹ]/ˈsmɑːtəz/
[Anh]/ˈsmɑːrtərz/

Dịch

n. số nhiều của smarta

Câu ví dụ

she's as smart as a whip when it comes to solving puzzles.

Cô ấy thông minh như một cây gậy khi nói đến việc giải các câu đố.

he's a smart aleck who always has a comeback.

Anh ấy là một người khôn khéo luôn có câu đáp.

she's a smart cookie in the business world.

Cô ấy là một người thông minh trong thế giới kinh doanh.

the smart money is on the home team.

Đồng tiền thông minh đang ở đội nhà.

don't give me your smart mouth.

Đừng nói với tôi bằng cái miệng khôn khéo của anh.

i need to upgrade to a smart phone.

Tôi cần nâng cấp lên điện thoại thông minh.

that's a smart choice for your career.

Đó là một lựa chọn khôn khéo cho sự nghiệp của bạn.

it was a smart move to invest early.

Đây là một bước đi khôn ngoan khi đầu tư sớm.

she always dresses smart for meetings.

Cô ấy luôn mặc trang phục chỉn chu cho các cuộc họp.

he handled the situation very smartly.

Anh ấy xử lý tình huống một cách rất khôn khéo.

smart cards are widely used for payments.

Thẻ thông minh được sử dụng rộng rãi cho thanh toán.

our company uses smart technology.

Công ty chúng tôi sử dụng công nghệ thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay