| số nhiều | smartarses |
smartarse kid
thằng nhóc khinh miệt
smartarse comment
ý kiến khinh miệt
smartarse response
phản ứng khinh miệt
smartarse remark
nhận xét khinh miệt
smartarse grin
nụ cười khinh miệt
smartarse attitude
thái độ khinh miệt
smartarse look
biểu hiện khinh miệt
smartarse smile
nụ cười khinh miệt
being smartarse
hành vi khinh miệt
smartarse answer
đáp án khinh miệt
don't be such a smartarse when the teacher is asking a serious question.
Đừng tỏ ra khinh thường như vậy khi giáo viên đang đặt một câu hỏi nghiêm túc.
he made a smartarse comment that made everyone in the room uncomfortable.
Ông ta đã nói một câu đầy khinh miệt khiến tất cả mọi người trong phòng cảm thấy không thoải mái.
i'm fed up with his constant smartarse remarks during our meetings.
Tôi đã chán ngấy những lời nói đầy khinh miệt của ông ta trong các cuộc họp của chúng ta.
she gave a smartarse answer that annoyed the interviewer immediately.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời đầy khinh miệt khiến nhà phỏng vấn tức giận ngay lập tức.
my little brother is a total smartarse who always tries to correct me.
Chú em trai tôi là một đứa khinh miệt hoàn toàn luôn cố gắng sửa chữa tôi.
no one likes a smartarse, especially when they are wrong.
Không ai thích một người khinh miệt, đặc biệt là khi họ sai.
stop acting like a smartarse and just follow the instructions.
Dừng lại việc hành xử như một người khinh miệt và chỉ cần tuân theo hướng dẫn.
the comedian mocked a smartarse heckler in the front row.
Người hài kịch đã chế nhạo một người khinh miệt trong hàng ghế trước.
you think you're being funny, but you just sound like a smartarse.
Bạn nghĩ bạn đang hài hước, nhưng bạn chỉ nghe như một người khinh miệt.
his smartarse attitude eventually cost him the promotion.
Tư tưởng khinh miệt của anh ta cuối cùng đã khiến anh ta mất đi sự thăng tiến.
i regretted making that smartarse reply to my boss via email.
Tôi hối tiếc đã đưa ra câu trả lời khinh miệt đó cho sếp tôi qua email.
even though he is a bit of a smartarse, he gets the job done.
Dù anh ấy hơi khinh miệt một chút, anh ấy vẫn hoàn thành công việc.
smartarse kid
thằng nhóc khinh miệt
smartarse comment
ý kiến khinh miệt
smartarse response
phản ứng khinh miệt
smartarse remark
nhận xét khinh miệt
smartarse grin
nụ cười khinh miệt
smartarse attitude
thái độ khinh miệt
smartarse look
biểu hiện khinh miệt
smartarse smile
nụ cười khinh miệt
being smartarse
hành vi khinh miệt
smartarse answer
đáp án khinh miệt
don't be such a smartarse when the teacher is asking a serious question.
Đừng tỏ ra khinh thường như vậy khi giáo viên đang đặt một câu hỏi nghiêm túc.
he made a smartarse comment that made everyone in the room uncomfortable.
Ông ta đã nói một câu đầy khinh miệt khiến tất cả mọi người trong phòng cảm thấy không thoải mái.
i'm fed up with his constant smartarse remarks during our meetings.
Tôi đã chán ngấy những lời nói đầy khinh miệt của ông ta trong các cuộc họp của chúng ta.
she gave a smartarse answer that annoyed the interviewer immediately.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời đầy khinh miệt khiến nhà phỏng vấn tức giận ngay lập tức.
my little brother is a total smartarse who always tries to correct me.
Chú em trai tôi là một đứa khinh miệt hoàn toàn luôn cố gắng sửa chữa tôi.
no one likes a smartarse, especially when they are wrong.
Không ai thích một người khinh miệt, đặc biệt là khi họ sai.
stop acting like a smartarse and just follow the instructions.
Dừng lại việc hành xử như một người khinh miệt và chỉ cần tuân theo hướng dẫn.
the comedian mocked a smartarse heckler in the front row.
Người hài kịch đã chế nhạo một người khinh miệt trong hàng ghế trước.
you think you're being funny, but you just sound like a smartarse.
Bạn nghĩ bạn đang hài hước, nhưng bạn chỉ nghe như một người khinh miệt.
his smartarse attitude eventually cost him the promotion.
Tư tưởng khinh miệt của anh ta cuối cùng đã khiến anh ta mất đi sự thăng tiến.
i regretted making that smartarse reply to my boss via email.
Tôi hối tiếc đã đưa ra câu trả lời khinh miệt đó cho sếp tôi qua email.
even though he is a bit of a smartarse, he gets the job done.
Dù anh ấy hơi khinh miệt một chút, anh ấy vẫn hoàn thành công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay