smartnesses count
số lượng thông minh
smartnesses vary
thông minh khác nhau
smartnesses assessment
đánh giá thông minh
smartnesses analysis
phân tích thông minh
smartnesses comparison
so sánh thông minh
smartnesses increase
tăng thông minh
smartnesses ranking
xếp hạng thông minh
smartnesses measurement
đo lường thông minh
smartnesses development
phát triển thông minh
smartnesses factors
các yếu tố thông minh
her smartnesses in problem-solving impressed everyone.
Những khả năng thông minh của cô ấy trong giải quyết vấn đề đã gây ấn tượng với mọi người.
different smartnesses can lead to successful teamwork.
Những khả năng thông minh khác nhau có thể dẫn đến sự hợp tác thành công.
his smartnesses in negotiation helped close the deal.
Những khả năng thông minh của anh ấy trong đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.
we should leverage our smartnesses to innovate.
Chúng ta nên tận dụng những khả năng thông minh của mình để sáng tạo.
her smartnesses in coding set her apart from her peers.
Những khả năng thông minh của cô ấy trong lập trình khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
smartnesses in communication are essential for leaders.
Những khả năng thông minh trong giao tiếp là điều cần thiết đối với các nhà lãnh đạo.
his smartnesses in mathematics earned him a scholarship.
Những khả năng thông minh của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy giành được học bổng.
different smartnesses contribute to personal growth.
Những khả năng thông minh khác nhau đóng góp vào sự phát triển cá nhân.
she combines her smartnesses in art and science.
Cô ấy kết hợp những khả năng thông minh của mình trong nghệ thuật và khoa học.
his smartnesses in leadership inspired the whole team.
Những khả năng thông minh của anh ấy trong vai trò lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho cả đội.
smartnesses count
số lượng thông minh
smartnesses vary
thông minh khác nhau
smartnesses assessment
đánh giá thông minh
smartnesses analysis
phân tích thông minh
smartnesses comparison
so sánh thông minh
smartnesses increase
tăng thông minh
smartnesses ranking
xếp hạng thông minh
smartnesses measurement
đo lường thông minh
smartnesses development
phát triển thông minh
smartnesses factors
các yếu tố thông minh
her smartnesses in problem-solving impressed everyone.
Những khả năng thông minh của cô ấy trong giải quyết vấn đề đã gây ấn tượng với mọi người.
different smartnesses can lead to successful teamwork.
Những khả năng thông minh khác nhau có thể dẫn đến sự hợp tác thành công.
his smartnesses in negotiation helped close the deal.
Những khả năng thông minh của anh ấy trong đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.
we should leverage our smartnesses to innovate.
Chúng ta nên tận dụng những khả năng thông minh của mình để sáng tạo.
her smartnesses in coding set her apart from her peers.
Những khả năng thông minh của cô ấy trong lập trình khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
smartnesses in communication are essential for leaders.
Những khả năng thông minh trong giao tiếp là điều cần thiết đối với các nhà lãnh đạo.
his smartnesses in mathematics earned him a scholarship.
Những khả năng thông minh của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy giành được học bổng.
different smartnesses contribute to personal growth.
Những khả năng thông minh khác nhau đóng góp vào sự phát triển cá nhân.
she combines her smartnesses in art and science.
Cô ấy kết hợp những khả năng thông minh của mình trong nghệ thuật và khoa học.
his smartnesses in leadership inspired the whole team.
Những khả năng thông minh của anh ấy trong vai trò lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho cả đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay