| số nhiều | smes |
the sme provided valuable insights during the project meeting.
Chuyên gia SME đã cung cấp những hiểu biết quý giá trong cuộc họp dự án.
we need to consult an sme before making this decision.
Chúng ta cần tham vấn một chuyên gia SME trước khi đưa ra quyết định này.
the sme reviewed the technical documentation thoroughly.
Chuyên gia SME đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu kỹ thuật.
our team works closely with smes from different departments.
Đội ngũ của chúng tôi làm việc chặt chẽ với các chuyên gia SME từ các phòng ban khác nhau.
the sme recommended several improvements to the system.
Chuyên gia SME đã đề xuất một số cải tiến cho hệ thống.
please schedule a meeting with the sme to discuss this issue.
Vui lòng lên lịch một cuộc họp với chuyên gia SME để thảo luận về vấn đề này.
the sme has extensive experience in this field.
Chuyên gia SME có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
we relied on the sme's expertise to resolve the problem.
Chúng tôi dựa vào chuyên môn của chuyên gia SME để giải quyết vấn đề.
the sme conducted a comprehensive analysis of the data.
Chuyên gia SME đã tiến hành một phân tích toàn diện về dữ liệu.
our sme network includes experts from various industries.
Mạng lưới SME của chúng tôi bao gồm các chuyên gia từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
the sme will lead the training session next week.
Chuyên gia SME sẽ dẫn dắt buổi đào tạo vào tuần tới.
we appreciate the sme's contribution to our success.
Chúng tôi đánh giá cao đóng góp của chuyên gia SME đối với thành công của chúng tôi.
the sme provided valuable insights during the project meeting.
Chuyên gia SME đã cung cấp những hiểu biết quý giá trong cuộc họp dự án.
we need to consult an sme before making this decision.
Chúng ta cần tham vấn một chuyên gia SME trước khi đưa ra quyết định này.
the sme reviewed the technical documentation thoroughly.
Chuyên gia SME đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu kỹ thuật.
our team works closely with smes from different departments.
Đội ngũ của chúng tôi làm việc chặt chẽ với các chuyên gia SME từ các phòng ban khác nhau.
the sme recommended several improvements to the system.
Chuyên gia SME đã đề xuất một số cải tiến cho hệ thống.
please schedule a meeting with the sme to discuss this issue.
Vui lòng lên lịch một cuộc họp với chuyên gia SME để thảo luận về vấn đề này.
the sme has extensive experience in this field.
Chuyên gia SME có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
we relied on the sme's expertise to resolve the problem.
Chúng tôi dựa vào chuyên môn của chuyên gia SME để giải quyết vấn đề.
the sme conducted a comprehensive analysis of the data.
Chuyên gia SME đã tiến hành một phân tích toàn diện về dữ liệu.
our sme network includes experts from various industries.
Mạng lưới SME của chúng tôi bao gồm các chuyên gia từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
the sme will lead the training session next week.
Chuyên gia SME sẽ dẫn dắt buổi đào tạo vào tuần tới.
we appreciate the sme's contribution to our success.
Chúng tôi đánh giá cao đóng góp của chuyên gia SME đối với thành công của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay