| số nhiều | smithers |
the blacksmith forged a magnificent iron sword.
Thợ rèn đã rèn một thanh kiếm sắt hùng vĩ.
goldsmiths create beautiful jewelry from precious metals.
Thợ trang sức tạo ra những món trang sức đẹp từ các kim loại quý.
the old smithy stood at the edge of the village.
Ngôi xưởng rèn cũ đứng ở mép làng.
master smiths train their apprentices carefully.
Các thợ rèn bậc thầy huấn luyện các học徒 của họ một cách cẩn thận.
the silversmith crafted an elegant silver necklace.
Thợ bạc đã chế tác một chiếc vòng cổ bạc thanh lịch.
weaponsmiths made deadly swords in ancient times.
Thợ rèn vũ khí đã chế tạo những thanh kiếm chết người vào thời cổ đại.
the coppersmith hammered the metal into shape.
Thợ đồng đã đập kim loại thành hình.
iron smiths were essential in medieval villages.
Các thợ rèn sắt là cần thiết trong các ngôi làng thời trung cổ.
a skilled smith can repair any broken metal tool.
Một thợ rèn có tay nghề có thể sửa chữa bất kỳ công cụ kim loại nào bị hỏng.
the smith worked late into the night.
Thợ rèn làm việc đến khuya.
traditional smithing requires great patience and skill.
Nghề rèn truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng lớn.
the blacksmith's fire burned brightly in the forge.
Lửa của thợ rèn cháy sáng rực trong lò rèn.
the blacksmith forged a magnificent iron sword.
Thợ rèn đã rèn một thanh kiếm sắt hùng vĩ.
goldsmiths create beautiful jewelry from precious metals.
Thợ trang sức tạo ra những món trang sức đẹp từ các kim loại quý.
the old smithy stood at the edge of the village.
Ngôi xưởng rèn cũ đứng ở mép làng.
master smiths train their apprentices carefully.
Các thợ rèn bậc thầy huấn luyện các học徒 của họ một cách cẩn thận.
the silversmith crafted an elegant silver necklace.
Thợ bạc đã chế tác một chiếc vòng cổ bạc thanh lịch.
weaponsmiths made deadly swords in ancient times.
Thợ rèn vũ khí đã chế tạo những thanh kiếm chết người vào thời cổ đại.
the coppersmith hammered the metal into shape.
Thợ đồng đã đập kim loại thành hình.
iron smiths were essential in medieval villages.
Các thợ rèn sắt là cần thiết trong các ngôi làng thời trung cổ.
a skilled smith can repair any broken metal tool.
Một thợ rèn có tay nghề có thể sửa chữa bất kỳ công cụ kim loại nào bị hỏng.
the smith worked late into the night.
Thợ rèn làm việc đến khuya.
traditional smithing requires great patience and skill.
Nghề rèn truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng lớn.
the blacksmith's fire burned brightly in the forge.
Lửa của thợ rèn cháy sáng rực trong lò rèn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay