take a smokebreak
Hãy nghỉ một điếu thuốc
smokebreak time
Thời gian nghỉ thuốc
on a smokebreak
Đang nghỉ thuốc
need a smokebreak
Cần nghỉ thuốc
smokebreak room
Phòng nghỉ thuốc
go for a smokebreak
Đi nghỉ thuốc
during smokebreak
Trong thời gian nghỉ thuốc
after smokebreak
Sau khi nghỉ thuốc
quick smokebreak
Nghỉ thuốc nhanh
smokebreak area
Khu vực nghỉ thuốc
i need to take a smokebreak before the meeting starts.
Tôi cần nghỉ hút thuốc trước khi cuộc họp bắt đầu.
the company has implemented a strict smokebreak policy this year.
Doanh nghiệp đã triển khai chính sách nghỉ hút thuốc nghiêm ngặt trong năm nay.
she stepped outside for a quick smokebreak during her shift.
Cô ấy ra ngoài để nghỉ hút thuốc nhanh trong ca làm việc của mình.
we usually gather at the designated smokebreak area during breaks.
Chúng tôi thường tập trung tại khu vực nghỉ hút thuốc được chỉ định trong giờ nghỉ.
he takes a smokebreak every two hours to manage stress.
Anh ấy nghỉ hút thuốc mỗi hai giờ để giảm căng thẳng.
the smokebreak gave me time to clear my thoughts.
Giờ nghỉ hút thuốc đã cho tôi thời gian để suy nghĩ lại.
my boss doesn't mind if i take a short smokebreak now and then.
Trưởng phòng không介意 nếu tôi nghỉ hút thuốc ngắn một lúc.
the smokebreak schedule is posted on the bulletin board.
Lịch nghỉ hút thuốc được đăng trên bảng thông báo.
the manager asked for an extra smokebreak due to heavy workload.
Quản lý đã yêu cầu nghỉ hút thuốc thêm do khối lượng công việc nặng.
we felt more energized after taking a short smokebreak.
Chúng tôi cảm thấy sảng khoái hơn sau khi nghỉ hút thuốc ngắn.
some employees use their smokebreak to chat with coworkers.
Một số nhân viên dùng giờ nghỉ hút thuốc để trò chuyện với đồng nghiệp.
taking long smokebreaks can affect your productivity.
Nghỉ hút thuốc quá lâu có thể ảnh hưởng đến năng suất làm việc của bạn.
he stepped out for a smokebreak to get some fresh air.
Anh ấy ra ngoài nghỉ hút thuốc để hít thở không khí trong lành.
breaking the smokebreak policy may result in a warning.
Vi phạm chính sách nghỉ hút thuốc có thể dẫn đến cảnh báo.
take a smokebreak
Hãy nghỉ một điếu thuốc
smokebreak time
Thời gian nghỉ thuốc
on a smokebreak
Đang nghỉ thuốc
need a smokebreak
Cần nghỉ thuốc
smokebreak room
Phòng nghỉ thuốc
go for a smokebreak
Đi nghỉ thuốc
during smokebreak
Trong thời gian nghỉ thuốc
after smokebreak
Sau khi nghỉ thuốc
quick smokebreak
Nghỉ thuốc nhanh
smokebreak area
Khu vực nghỉ thuốc
i need to take a smokebreak before the meeting starts.
Tôi cần nghỉ hút thuốc trước khi cuộc họp bắt đầu.
the company has implemented a strict smokebreak policy this year.
Doanh nghiệp đã triển khai chính sách nghỉ hút thuốc nghiêm ngặt trong năm nay.
she stepped outside for a quick smokebreak during her shift.
Cô ấy ra ngoài để nghỉ hút thuốc nhanh trong ca làm việc của mình.
we usually gather at the designated smokebreak area during breaks.
Chúng tôi thường tập trung tại khu vực nghỉ hút thuốc được chỉ định trong giờ nghỉ.
he takes a smokebreak every two hours to manage stress.
Anh ấy nghỉ hút thuốc mỗi hai giờ để giảm căng thẳng.
the smokebreak gave me time to clear my thoughts.
Giờ nghỉ hút thuốc đã cho tôi thời gian để suy nghĩ lại.
my boss doesn't mind if i take a short smokebreak now and then.
Trưởng phòng không介意 nếu tôi nghỉ hút thuốc ngắn một lúc.
the smokebreak schedule is posted on the bulletin board.
Lịch nghỉ hút thuốc được đăng trên bảng thông báo.
the manager asked for an extra smokebreak due to heavy workload.
Quản lý đã yêu cầu nghỉ hút thuốc thêm do khối lượng công việc nặng.
we felt more energized after taking a short smokebreak.
Chúng tôi cảm thấy sảng khoái hơn sau khi nghỉ hút thuốc ngắn.
some employees use their smokebreak to chat with coworkers.
Một số nhân viên dùng giờ nghỉ hút thuốc để trò chuyện với đồng nghiệp.
taking long smokebreaks can affect your productivity.
Nghỉ hút thuốc quá lâu có thể ảnh hưởng đến năng suất làm việc của bạn.
he stepped out for a smokebreak to get some fresh air.
Anh ấy ra ngoài nghỉ hút thuốc để hít thở không khí trong lành.
breaking the smokebreak policy may result in a warning.
Vi phạm chính sách nghỉ hút thuốc có thể dẫn đến cảnh báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay