smokeries

[Mỹ]/ˈsməʊ.kər.i/
[Anh]/ˈsmoʊ.kɚ.i/

Dịch

n. nơi để xông khói thực phẩm hoặc khu vực xông khói được chỉ định; nơi để xông khói thực phẩm hoặc khu vực xông khói được chỉ định

Cụm từ & Cách kết hợp

smokery shop

cửa hàng làm thủ công hun khói

smokery goods

hàng hóa làm thủ công hun khói

smokery menu

thực đơn làm thủ công hun khói

smokery flavor

hương vị làm thủ công hun khói

smokery style

phong cách làm thủ công hun khói

smokery fish

cá hun khói

smokery meat

thịt hun khói

smokery experience

trải nghiệm làm thủ công hun khói

smokery process

quy trình làm thủ công hun khói

smokery recipe

công thức làm thủ công hun khói

Câu ví dụ

he decided to open a smokery to sell his homemade smoked meats.

anh quyết định mở một lò sấy khói để bán thịt xông khói tự làm của mình.

the smokery was filled with the rich aroma of hickory and applewood.

người bán thịt xông khói tràn ngập với hương thơm nồng nàn của gỗ hickory và gỗ táo.

they visited the local smokery to try different types of smoked fish.

họ đã đến thăm người bán thịt xông khói địa phương để thử các loại cá xông khói khác nhau.

after the tour, we bought some delicious smoked cheese from the smokery.

sau chuyến tham quan, chúng tôi đã mua một ít phô mai xông khói ngon từ người bán thịt xông khói.

the smokery offered a variety of smoked products, including sausages and brisket.

người bán thịt xông khói cung cấp nhiều loại sản phẩm xông khói, bao gồm xúc xích và thịt bụng.

learning the art of smokery can take years of practice and dedication.

học nghệ thuật xông khói có thể mất nhiều năm luyện tập và cống hiến.

he spent the weekend perfecting his recipes at the smokery.

anh đã dành cả cuối tuần để hoàn thiện các công thức của mình tại người bán thịt xông khói.

visiting a smokery can be a unique experience for food lovers.

tham quan một người bán thịt xông khói có thể là một trải nghiệm độc đáo đối với những người yêu thích ẩm thực.

the smokery's specialty was its signature smoked salmon.

món đặc sản của người bán thịt xông khói là cá hồi xông khói đặc trưng của họ.

many chefs appreciate the flavors that come from a traditional smokery.

nhiều đầu bếp đánh giá cao những hương vị đến từ một lò sấy khói truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay