| số nhiều | smokescreens |
create a smokescreen
tạo ra màn khói che mắt
political smokescreen
màn khói chính trị
use a smokescreen
sử dụng màn khói che mắt
a smokescreen of fustian and fantasy.
một màn che khói của những lời lẽ hoa mỹ và ảo tưởng.
he tried to create a smokescreen by quibbling about the statistics.
anh ta đã cố gắng tạo ra một bức màn khói bằng cách tranh cãi về số liệu thống kê.
She couldn’t answer the question, so she tried to put up a smokescreen by talking angrily about the interviewer’s rudeness.
Cô ấy không thể trả lời câu hỏi, vì vậy cô ấy đã cố gắng tạo ra một bức màn khói bằng cách nói một cách giận dữ về sự thô lỗ của người phỏng vấn.
The company used a smokescreen to hide their financial troubles.
Công ty đã sử dụng một bức màn khói để che giấu những khó khăn về tài chính của họ.
The politician created a smokescreen to divert attention from the scandal.
Nhà chính trị đã tạo ra một bức màn khói để đánh lạc hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối.
The misleading information served as a smokescreen for their true intentions.
Thông tin gây hiểu lầm đóng vai trò như một bức màn khói che giấu ý định thực sự của họ.
The elaborate plan was just a smokescreen for their ultimate goal.
Kế hoạch phức tạp đó chỉ là một bức màn khói để che giấu mục tiêu cuối cùng của họ.
The smokescreen of excuses could not hide his incompetence.
Bức màn khói của những lời bào chữa không thể che giấu sự vô năng của anh ta.
The false promises acted as a smokescreen for their lack of action.
Những lời hứa hẹn sai trái đóng vai trò như một bức màn khói cho sự thiếu hành động của họ.
The sudden announcement was meant to create a smokescreen for the upcoming changes.
Thông báo đột ngột được đưa ra nhằm tạo ra một bức màn khói cho những thay đổi sắp tới.
The smokescreen of rumors made it difficult to discern the truth.
Bức màn khói của những tin đồn khiến việc phân biệt sự thật trở nên khó khăn.
The company's PR team crafted a smokescreen to protect their reputation.
Đội ngũ PR của công ty đã tạo ra một bức màn khói để bảo vệ danh tiếng của họ.
The smokescreen of lies eventually unraveled, revealing the truth.
Bức màn khói của những lời nói dối cuối cùng cũng bị vạch trần, phơi bày sự thật.
create a smokescreen
tạo ra màn khói che mắt
political smokescreen
màn khói chính trị
use a smokescreen
sử dụng màn khói che mắt
a smokescreen of fustian and fantasy.
một màn che khói của những lời lẽ hoa mỹ và ảo tưởng.
he tried to create a smokescreen by quibbling about the statistics.
anh ta đã cố gắng tạo ra một bức màn khói bằng cách tranh cãi về số liệu thống kê.
She couldn’t answer the question, so she tried to put up a smokescreen by talking angrily about the interviewer’s rudeness.
Cô ấy không thể trả lời câu hỏi, vì vậy cô ấy đã cố gắng tạo ra một bức màn khói bằng cách nói một cách giận dữ về sự thô lỗ của người phỏng vấn.
The company used a smokescreen to hide their financial troubles.
Công ty đã sử dụng một bức màn khói để che giấu những khó khăn về tài chính của họ.
The politician created a smokescreen to divert attention from the scandal.
Nhà chính trị đã tạo ra một bức màn khói để đánh lạc hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối.
The misleading information served as a smokescreen for their true intentions.
Thông tin gây hiểu lầm đóng vai trò như một bức màn khói che giấu ý định thực sự của họ.
The elaborate plan was just a smokescreen for their ultimate goal.
Kế hoạch phức tạp đó chỉ là một bức màn khói để che giấu mục tiêu cuối cùng của họ.
The smokescreen of excuses could not hide his incompetence.
Bức màn khói của những lời bào chữa không thể che giấu sự vô năng của anh ta.
The false promises acted as a smokescreen for their lack of action.
Những lời hứa hẹn sai trái đóng vai trò như một bức màn khói cho sự thiếu hành động của họ.
The sudden announcement was meant to create a smokescreen for the upcoming changes.
Thông báo đột ngột được đưa ra nhằm tạo ra một bức màn khói cho những thay đổi sắp tới.
The smokescreen of rumors made it difficult to discern the truth.
Bức màn khói của những tin đồn khiến việc phân biệt sự thật trở nên khó khăn.
The company's PR team crafted a smokescreen to protect their reputation.
Đội ngũ PR của công ty đã tạo ra một bức màn khói để bảo vệ danh tiếng của họ.
The smokescreen of lies eventually unraveled, revealing the truth.
Bức màn khói của những lời nói dối cuối cùng cũng bị vạch trần, phơi bày sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay