smokings

[Mỹ]/ˈsməʊkɪŋ/
[Anh]/'smokɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hít vào và thở ra khói từ thuốc lá hoặc các chất khác đang cháy
adj. liên quan đến hành động hít vào và thở ra khói từ thuốc lá hoặc các chất khác đang cháy

Cụm từ & Cách kết hợp

smoking kills

hút thuốc diệt người

no smoking area

khu vực không hút thuốc

smoking cessation

chấm dứt hút thuốc

smoking is prohibited

hút thuốc bị cấm

anti-smoking campaign

chiến dịch chống hút thuốc

quit smoking

dừng hút thuốc

no smoking

không hút thuốc

give up smoking

từ bỏ hút thuốc

cigarette smoking

hút thuốc lá

passive smoking

hút thuốc thụ động

smoking area

khu vực hút thuốc

smoking section

khu vực hút thuốc

smoking gun

bằng chứng rõ ràng

maternal smoking

nghiện thuốc lá của phụ nữ mang thai

smoking set

bộ dụng cụ hút thuốc

Câu ví dụ

No smoking in the auditorium.

Không hút thuốc trong khán phòng.

forbid smoking on trains.

Cấm hút thuốc trên tàu.

smoking is not good for the lungs.

Hút thuốc không tốt cho phổi.

Smoking is a bad habit.

Hút thuốc là một thói quen xấu.

Smoking is distasteful to me.

Tôi thấy hút thuốc là điều khó chịu.

the smoking section of a restaurant.

khu vực hút thuốc của một nhà hàng.

The man was smoking a pipe.

Người đàn ông đang hút tẩu.

Smoking is a harmful vice.

Hút thuốc là một thói xấu gây hại.

Smoking is out in the workshop.

Ở khu vực làm việc cấm hút thuốc.

No smoking allowed.; Smoking not allowed.

Không được phép hút thuốc; Cấm hút thuốc.

There is a ban on smoking in petrol stations.

Có lệnh cấm hút thuốc tại các trạm xăng.

smoking is the major cause of lung cancer.

Hút thuốc là nguyên nhân chính gây ung thư phổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay