smoking kills
hút thuốc diệt người
no smoking area
khu vực không hút thuốc
smoking cessation
chấm dứt hút thuốc
smoking is prohibited
hút thuốc bị cấm
anti-smoking campaign
chiến dịch chống hút thuốc
quit smoking
dừng hút thuốc
no smoking
không hút thuốc
give up smoking
từ bỏ hút thuốc
cigarette smoking
hút thuốc lá
passive smoking
hút thuốc thụ động
smoking area
khu vực hút thuốc
smoking section
khu vực hút thuốc
smoking gun
bằng chứng rõ ràng
maternal smoking
nghiện thuốc lá của phụ nữ mang thai
smoking set
bộ dụng cụ hút thuốc
No smoking in the auditorium.
Không hút thuốc trong khán phòng.
forbid smoking on trains.
Cấm hút thuốc trên tàu.
smoking is not good for the lungs.
Hút thuốc không tốt cho phổi.
Smoking is a bad habit.
Hút thuốc là một thói quen xấu.
Smoking is distasteful to me.
Tôi thấy hút thuốc là điều khó chịu.
the smoking section of a restaurant.
khu vực hút thuốc của một nhà hàng.
The man was smoking a pipe.
Người đàn ông đang hút tẩu.
Smoking is a harmful vice.
Hút thuốc là một thói xấu gây hại.
Smoking is out in the workshop.
Ở khu vực làm việc cấm hút thuốc.
No smoking allowed.; Smoking not allowed.
Không được phép hút thuốc; Cấm hút thuốc.
There is a ban on smoking in petrol stations.
Có lệnh cấm hút thuốc tại các trạm xăng.
smoking is the major cause of lung cancer.
Hút thuốc là nguyên nhân chính gây ung thư phổi.
smoking kills
hút thuốc diệt người
no smoking area
khu vực không hút thuốc
smoking cessation
chấm dứt hút thuốc
smoking is prohibited
hút thuốc bị cấm
anti-smoking campaign
chiến dịch chống hút thuốc
quit smoking
dừng hút thuốc
no smoking
không hút thuốc
give up smoking
từ bỏ hút thuốc
cigarette smoking
hút thuốc lá
passive smoking
hút thuốc thụ động
smoking area
khu vực hút thuốc
smoking section
khu vực hút thuốc
smoking gun
bằng chứng rõ ràng
maternal smoking
nghiện thuốc lá của phụ nữ mang thai
smoking set
bộ dụng cụ hút thuốc
No smoking in the auditorium.
Không hút thuốc trong khán phòng.
forbid smoking on trains.
Cấm hút thuốc trên tàu.
smoking is not good for the lungs.
Hút thuốc không tốt cho phổi.
Smoking is a bad habit.
Hút thuốc là một thói quen xấu.
Smoking is distasteful to me.
Tôi thấy hút thuốc là điều khó chịu.
the smoking section of a restaurant.
khu vực hút thuốc của một nhà hàng.
The man was smoking a pipe.
Người đàn ông đang hút tẩu.
Smoking is a harmful vice.
Hút thuốc là một thói xấu gây hại.
Smoking is out in the workshop.
Ở khu vực làm việc cấm hút thuốc.
No smoking allowed.; Smoking not allowed.
Không được phép hút thuốc; Cấm hút thuốc.
There is a ban on smoking in petrol stations.
Có lệnh cấm hút thuốc tại các trạm xăng.
smoking is the major cause of lung cancer.
Hút thuốc là nguyên nhân chính gây ung thư phổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay