smolt

[Mỹ]/sməʊlt/
[Anh]/smolt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cá hồi non thường khoảng ba tuổi.; Cá hồi non thường khoảng hai tuổi.
Word Forms
số nhiềusmolts

Cụm từ & Cách kết hợp

smolt development

phát triển cá bột

smolt stage

giai đoạn cá bột

smolt release

thả cá bột

smolt growth

sự phát triển của cá bột

smolt size

kích thước cá bột

smolt migration

di cư của cá bột

smolt quality

chất lượng cá bột

smolt condition

tình trạng cá bột

smolt adaptation

sự thích nghi của cá bột

smolt survival

sự sống sót của cá bột

Câu ví dụ

the smolt is a young salmon that has migrated to the sea.

cá smolt là một loài cá hồi non đã di cư đến biển.

fishermen often catch smolt during the spring.

Người đánh cá thường bắt cá smolt vào mùa xuân.

smolt development is crucial for salmon survival.

Sự phát triển của cá smolt rất quan trọng cho sự sống sót của cá hồi.

the river is a vital habitat for smolt.

Con sông là môi trường sống quan trọng của cá smolt.

smolt undergo a transformation before entering the ocean.

Cá smolt trải qua quá trình biến đổi trước khi vào đại dương.

monitoring smolt populations helps in conservation efforts.

Việc theo dõi quần thể cá smolt giúp các nỗ lực bảo tồn.

smolt are often released into rivers to boost fish stocks.

Cá smolt thường được thả vào các con sông để tăng số lượng cá.

the growth rate of smolt can vary by species.

Tốc độ tăng trưởng của cá smolt có thể khác nhau tùy theo loài.

scientists study smolt behavior to understand migration patterns.

Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của cá smolt để hiểu rõ các mô hình di cư.

healthy smolt populations indicate a thriving ecosystem.

Quần thể cá smolt khỏe mạnh cho thấy một hệ sinh thái phát triển mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay