smooched him
anh ấy hôn má
smooched her
cô ấy hôn má
smooched quickly
hôn má nhanh chóng
smooched softly
hôn má nhẹ nhàng
smooched goodbye
hôn tạm biệt
smooched playfully
hôn một cách nghịch ngợm
smooched sweetly
hôn ngọt ngào
smooched passionately
hôn say đắm
smooched on
hôn lên
smooched away
hôn và đi
she smooched her boyfriend before he left for work.
Cô ấy hôn má bạn trai của mình trước khi anh ấy đi làm.
the kids smooched their puppy happily.
Những đứa trẻ hạnh phúc hôn chú chó con của chúng.
he smooched her cheek as a sign of affection.
Anh ấy hôn má cô ấy như một biểu hiện của tình cảm.
they smooched under the stars during the picnic.
Họ hôn nhau dưới ánh sao trong suốt chuyến dã ngoại.
after the movie, they smooched in the parking lot.
Sau khi xem phim, họ hôn nhau trong bãi đỗ xe.
she smooched her daughter goodnight before bed.
Cô ấy hôn con gái của mình trước khi đi ngủ.
he smooched her forehead gently.
Anh ấy nhẹ nhàng hôn trán cô ấy.
they smooched passionately at the concert.
Họ say đắm hôn nhau tại buổi hòa nhạc.
she smooched her grandma on the cheek.
Cô ấy hôn bà của mình lên má.
he smooched her hand before saying goodbye.
Anh ấy hôn tay cô ấy trước khi chào tạm biệt.
smooched him
anh ấy hôn má
smooched her
cô ấy hôn má
smooched quickly
hôn má nhanh chóng
smooched softly
hôn má nhẹ nhàng
smooched goodbye
hôn tạm biệt
smooched playfully
hôn một cách nghịch ngợm
smooched sweetly
hôn ngọt ngào
smooched passionately
hôn say đắm
smooched on
hôn lên
smooched away
hôn và đi
she smooched her boyfriend before he left for work.
Cô ấy hôn má bạn trai của mình trước khi anh ấy đi làm.
the kids smooched their puppy happily.
Những đứa trẻ hạnh phúc hôn chú chó con của chúng.
he smooched her cheek as a sign of affection.
Anh ấy hôn má cô ấy như một biểu hiện của tình cảm.
they smooched under the stars during the picnic.
Họ hôn nhau dưới ánh sao trong suốt chuyến dã ngoại.
after the movie, they smooched in the parking lot.
Sau khi xem phim, họ hôn nhau trong bãi đỗ xe.
she smooched her daughter goodnight before bed.
Cô ấy hôn con gái của mình trước khi đi ngủ.
he smooched her forehead gently.
Anh ấy nhẹ nhàng hôn trán cô ấy.
they smooched passionately at the concert.
Họ say đắm hôn nhau tại buổi hòa nhạc.
she smooched her grandma on the cheek.
Cô ấy hôn bà của mình lên má.
he smooched her hand before saying goodbye.
Anh ấy hôn tay cô ấy trước khi chào tạm biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay