smoothy

[Mỹ]/ˈsmuːði/
[Anh]/ˈsmuːði/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người có cách cư xử thanh lịch; một kẻ nịnh hót; một người đàn ông giỏi làm hài lòng phụ nữ
Word Forms
số nhiềusmoothies

Cụm từ & Cách kết hợp

smoothy drink

đồ uống smoothie

smoothy bowl

bát smoothie

smoothy recipe

công thức smoothie

smoothy bar

quán smoothie

smoothy maker

máy làm smoothie

smoothy blend

trộn smoothie

smoothy shop

cửa hàng smoothie

smoothy flavor

vị smoothie

smoothy mix

trộn smoothie

smoothy ingredient

thành phần smoothie

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay