smothers love
nghẹt thở tình yêu
smothers fire
nghẹt thở lửa
smothers feelings
nghẹt thở cảm xúc
smothers joy
nghẹt thở niềm vui
smothers creativity
nghẹt thở sự sáng tạo
smothers dreams
nghẹt thở ước mơ
smothers talent
nghẹt thở tài năng
smothers hope
nghẹt thở hy vọng
smothers passion
nghẹt thở đam mê
smothers ambition
nghẹt thở tham vọng
she smothers her plants with love and care.
Cô ấy nuông chiều cây cối của mình bằng tình yêu và sự quan tâm.
the mother smothers her child with affection.
Người mẹ nuốt chửng con mình bằng sự yêu thương.
he smothers his creativity by sticking to strict rules.
Anh ấy bóp nghẹt sự sáng tạo của mình bằng cách tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.
the blanket smothers the baby, making it hard to breathe.
Chiếc chăn đè lên em bé, khiến bé khó thở.
she smothers her fears and takes the leap of faith.
Cô ấy nuốt chửng nỗi sợ hãi và dám chấp nhận rủi ro.
the smoke smothers the flames, extinguishing the fire.
Khói lửa dập tắt ngọn lửa.
he smothers his ambitions with self-doubt.
Anh ấy bóp nghẹt tham vọng của mình bằng sự nghi ngờ bản thân.
the thick fog smothers the landscape.
Sương mù dày đặc bao trùm cảnh quan.
she smothers her friends with constant advice.
Cô ấy làm phiền bạn bè bằng những lời khuyên liên tục.
the overwhelming noise smothers any chance of conversation.
Tiếng ồn quá lớn làm mất đi mọi cơ hội trò chuyện.
smothers love
nghẹt thở tình yêu
smothers fire
nghẹt thở lửa
smothers feelings
nghẹt thở cảm xúc
smothers joy
nghẹt thở niềm vui
smothers creativity
nghẹt thở sự sáng tạo
smothers dreams
nghẹt thở ước mơ
smothers talent
nghẹt thở tài năng
smothers hope
nghẹt thở hy vọng
smothers passion
nghẹt thở đam mê
smothers ambition
nghẹt thở tham vọng
she smothers her plants with love and care.
Cô ấy nuông chiều cây cối của mình bằng tình yêu và sự quan tâm.
the mother smothers her child with affection.
Người mẹ nuốt chửng con mình bằng sự yêu thương.
he smothers his creativity by sticking to strict rules.
Anh ấy bóp nghẹt sự sáng tạo của mình bằng cách tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.
the blanket smothers the baby, making it hard to breathe.
Chiếc chăn đè lên em bé, khiến bé khó thở.
she smothers her fears and takes the leap of faith.
Cô ấy nuốt chửng nỗi sợ hãi và dám chấp nhận rủi ro.
the smoke smothers the flames, extinguishing the fire.
Khói lửa dập tắt ngọn lửa.
he smothers his ambitions with self-doubt.
Anh ấy bóp nghẹt tham vọng của mình bằng sự nghi ngờ bản thân.
the thick fog smothers the landscape.
Sương mù dày đặc bao trùm cảnh quan.
she smothers her friends with constant advice.
Cô ấy làm phiền bạn bè bằng những lời khuyên liên tục.
the overwhelming noise smothers any chance of conversation.
Tiếng ồn quá lớn làm mất đi mọi cơ hội trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay