smug expression
biểu cảm tự mãn
smug smile
nụ cười tự mãn
he was feeling smug after his win.
anh ta cảm thấy tự mãn sau chiến thắng của mình.
he attacked the media's smug superiority.
anh ta tấn công sự tự mãn và ưu việt của giới truyền thông.
smug expression
biểu cảm tự mãn
smug smile
nụ cười tự mãn
he was feeling smug after his win.
anh ta cảm thấy tự mãn sau chiến thắng của mình.
he attacked the media's smug superiority.
anh ta tấn công sự tự mãn và ưu việt của giới truyền thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay