snafuing the plan
snafuing kế hoạch
snafuing the project
snafuing dự án
snafuing the meeting
snafuing cuộc họp
snafuing the delivery
snafuing việc giao hàng
snafuing the process
snafuing quy trình
snafuing the event
snafuing sự kiện
snafuing the strategy
snafuing chiến lược
snafuing the budget
snafuing ngân sách
snafuing the schedule
snafuing lịch trình
snafuing the communication
snafuing giao tiếp
they are snafuing the project deadlines.
họ đang trì hoãn thời hạn dự án.
we can't keep snafuing the communication with the clients.
chúng ta không thể tiếp tục trì hoãn giao tiếp với khách hàng.
the team is snafuing the budget allocation.
nhóm đang trì hoãn việc phân bổ ngân sách.
stop snafuing the schedule for the meeting.
hãy ngừng trì hoãn lịch trình cho cuộc họp.
his snafuing of the instructions led to confusion.
việc trì hoãn các hướng dẫn của anh ấy đã dẫn đến sự bối rối.
we are tired of snafuing the same issues repeatedly.
chúng tôi mệt mỏi vì liên tục trì hoãn những vấn đề tương tự.
she keeps snafuing the logistics for the event.
cô ấy liên tục trì hoãn hậu cần cho sự kiện.
they are snafuing the final report submission.
họ đang trì hoãn việc nộp báo cáo cuối cùng.
don't start snafuing the details now.
đừng bắt đầu trì hoãn các chi tiết ngay bây giờ.
his tendency for snafuing things is frustrating.
tính xu hướng trì hoãn mọi thứ của anh ấy thật khó chịu.
snafuing the plan
snafuing kế hoạch
snafuing the project
snafuing dự án
snafuing the meeting
snafuing cuộc họp
snafuing the delivery
snafuing việc giao hàng
snafuing the process
snafuing quy trình
snafuing the event
snafuing sự kiện
snafuing the strategy
snafuing chiến lược
snafuing the budget
snafuing ngân sách
snafuing the schedule
snafuing lịch trình
snafuing the communication
snafuing giao tiếp
they are snafuing the project deadlines.
họ đang trì hoãn thời hạn dự án.
we can't keep snafuing the communication with the clients.
chúng ta không thể tiếp tục trì hoãn giao tiếp với khách hàng.
the team is snafuing the budget allocation.
nhóm đang trì hoãn việc phân bổ ngân sách.
stop snafuing the schedule for the meeting.
hãy ngừng trì hoãn lịch trình cho cuộc họp.
his snafuing of the instructions led to confusion.
việc trì hoãn các hướng dẫn của anh ấy đã dẫn đến sự bối rối.
we are tired of snafuing the same issues repeatedly.
chúng tôi mệt mỏi vì liên tục trì hoãn những vấn đề tương tự.
she keeps snafuing the logistics for the event.
cô ấy liên tục trì hoãn hậu cần cho sự kiện.
they are snafuing the final report submission.
họ đang trì hoãn việc nộp báo cáo cuối cùng.
don't start snafuing the details now.
đừng bắt đầu trì hoãn các chi tiết ngay bây giờ.
his tendency for snafuing things is frustrating.
tính xu hướng trì hoãn mọi thứ của anh ấy thật khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay