snakebird

[Mỹ]/ˈsneɪkˌbɜːd/
[Anh]/ˈsneɪkˌbɜrd/

Dịch

n. một loại chim giống như rắn, nổi tiếng với cổ dài và khả năng bơi lội; một tên gọi khác cho anhinga, một loài chim nước
Word Forms
số nhiềusnakebirds

Cụm từ & Cách kết hợp

snakebird nest

tổ chim sếu cắt

snakebird habitat

môi trường sống của sếu cắt

snakebird species

loài sếu cắt

snakebird behavior

hành vi của sếu cắt

snakebird feeding

chế độ ăn của sếu cắt

snakebird flight

chuyển bay của sếu cắt

snakebird call

tiếng kêu của sếu cắt

snakebird population

dân số sếu cắt

snakebird conservation

bảo tồn sếu cắt

snakebird observation

quan sát sếu cắt

Câu ví dụ

snakebirds are known for their unique way of hunting.

chim diều hâu rắn được biết đến với cách săn mồi độc đáo của chúng.

the snakebird dives into the water to catch fish.

chim diều hâu rắn lặn xuống nước để bắt cá.

many people are fascinated by the snakebird's appearance.

rất nhiều người bị thu hút bởi vẻ ngoài của chim diều hâu rắn.

in some regions, the snakebird is a common sight.

ở một số khu vực, chim diều hâu rắn là một cảnh thường thấy.

snakebirds can often be seen perched on branches.

chim diều hâu rắn thường có thể được nhìn thấy đậu trên cành cây.

observing a snakebird in its natural habitat is thrilling.

quan sát một con chim diều hâu rắn trong môi trường sống tự nhiên là vô cùng thú vị.

snakebirds have long necks that help them hunt effectively.

chim diều hâu rắn có cổ dài giúp chúng săn mồi hiệu quả.

the snakebird's diet mainly consists of fish and small aquatic animals.

chế độ ăn của chim diều hâu rắn chủ yếu bao gồm cá và các động vật thủy sinh nhỏ.

people often mistake snakebirds for other types of birds.

mọi người thường nhầm lẫn chim diều hâu rắn với các loại chim khác.

conservation efforts are important to protect the snakebird's habitat.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của chim diều hâu rắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay