angry snarers
những kẻ rít giận dữ
wild snarers
những kẻ rít hoang dã
noisy snarers
những kẻ rít ồn ào
dangerous snarers
những kẻ rít nguy hiểm
fierce snarers
những kẻ rít hung dữ
hungry snarers
những kẻ rít đói khát
cunning snarers
những kẻ rít xảo quyệt
stealthy snarers
những kẻ rít lén lút
vicious snarers
những kẻ rít tàn bạo
playful snarers
những kẻ rít nghịch ngợm
the snarers caught the wild animals in the forest.
Những kẻ săn trộm đã bắt được những con vật hoang dã trong rừng.
snarers often work at night to avoid detection.
Những kẻ săn trộm thường làm việc vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
many snarers use traps to capture their prey.
Nhiều kẻ săn trộm sử dụng bẫy để bắt con mồi của chúng.
the snarers faced legal consequences for their actions.
Những kẻ săn trộm phải đối mặt với hậu quả pháp lý cho hành động của họ.
snarers are often criticized for their unethical practices.
Những kẻ săn trộm thường bị chỉ trích vì những hành vi phi đạo đức của họ.
in some regions, snarers are a significant threat to wildlife.
Ở một số khu vực, những kẻ săn trộm là mối đe dọa nghiêm trọng đối với động vật hoang dã.
the community organized a campaign against snarers.
Cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch chống lại những kẻ săn trộm.
snarers often leave behind evidence of their activities.
Những kẻ săn trộm thường để lại bằng chứng về hoạt động của họ.
some local laws target snarers to protect endangered species.
Một số luật địa phương nhắm vào những kẻ săn trộm để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
education programs aim to reduce the number of snarers.
Các chương trình giáo dục nhằm mục đích giảm số lượng những kẻ săn trộm.
angry snarers
những kẻ rít giận dữ
wild snarers
những kẻ rít hoang dã
noisy snarers
những kẻ rít ồn ào
dangerous snarers
những kẻ rít nguy hiểm
fierce snarers
những kẻ rít hung dữ
hungry snarers
những kẻ rít đói khát
cunning snarers
những kẻ rít xảo quyệt
stealthy snarers
những kẻ rít lén lút
vicious snarers
những kẻ rít tàn bạo
playful snarers
những kẻ rít nghịch ngợm
the snarers caught the wild animals in the forest.
Những kẻ săn trộm đã bắt được những con vật hoang dã trong rừng.
snarers often work at night to avoid detection.
Những kẻ săn trộm thường làm việc vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
many snarers use traps to capture their prey.
Nhiều kẻ săn trộm sử dụng bẫy để bắt con mồi của chúng.
the snarers faced legal consequences for their actions.
Những kẻ săn trộm phải đối mặt với hậu quả pháp lý cho hành động của họ.
snarers are often criticized for their unethical practices.
Những kẻ săn trộm thường bị chỉ trích vì những hành vi phi đạo đức của họ.
in some regions, snarers are a significant threat to wildlife.
Ở một số khu vực, những kẻ săn trộm là mối đe dọa nghiêm trọng đối với động vật hoang dã.
the community organized a campaign against snarers.
Cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch chống lại những kẻ săn trộm.
snarers often leave behind evidence of their activities.
Những kẻ săn trộm thường để lại bằng chứng về hoạt động của họ.
some local laws target snarers to protect endangered species.
Một số luật địa phương nhắm vào những kẻ săn trộm để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
education programs aim to reduce the number of snarers.
Các chương trình giáo dục nhằm mục đích giảm số lượng những kẻ săn trộm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay