snitchers get stitches
Những kẻ tố cáo bị khâu.
snitchers in school
Những kẻ tố cáo trong trường học.
snitchers are cowards
Những kẻ tố cáo là những kẻ hèn nhát.
snitchers never win
Những kẻ tố cáo không bao giờ chiến thắng.
snitchers will pay
Những kẻ tố cáo sẽ phải trả giá.
snitchers face consequences
Những kẻ tố cáo phải đối mặt với hậu quả.
snitchers are disliked
Những kẻ tố cáo bị ghét.
snitchers ruin trust
Những kẻ tố cáo phá vỡ niềm tin.
snitchers betray friends
Những kẻ tố cáo phản bội bạn bè.
snitchers seek attention
Những kẻ tố cáo tìm kiếm sự chú ý.
snitchers often face backlash from their peers.
Những người báo cáo thường phải đối mặt với sự phản đối từ bạn bè của họ.
in some communities, snitchers are not tolerated.
Ở một số cộng đồng, những người báo cáo không được chấp nhận.
he was labeled a snitcher after reporting the crime.
Anh ta bị gắn mác là người báo cáo sau khi báo cáo về tội phạm.
snitchers may find it hard to make friends.
Những người báo cáo có thể thấy khó khăn trong việc kết bạn.
some people believe snitchers deserve protection.
Một số người tin rằng những người báo cáo xứng đáng được bảo vệ.
being a snitcher can lead to serious consequences.
Việc trở thành người báo cáo có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
snitchers often live in fear of retaliation.
Những người báo cáo thường sống trong sợ hãi sự trả thù.
in movies, snitchers are often portrayed as villains.
Trong phim, những người báo cáo thường được khắc họa là những kẻ phản diện.
some snitchers believe they are doing the right thing.
Một số người báo cáo tin rằng họ đang làm điều đúng đắn.
snitchers can sometimes help law enforcement.
Những người báo cáo đôi khi có thể giúp các cơ quan thực thi pháp luật.
snitchers get stitches
Những kẻ tố cáo bị khâu.
snitchers in school
Những kẻ tố cáo trong trường học.
snitchers are cowards
Những kẻ tố cáo là những kẻ hèn nhát.
snitchers never win
Những kẻ tố cáo không bao giờ chiến thắng.
snitchers will pay
Những kẻ tố cáo sẽ phải trả giá.
snitchers face consequences
Những kẻ tố cáo phải đối mặt với hậu quả.
snitchers are disliked
Những kẻ tố cáo bị ghét.
snitchers ruin trust
Những kẻ tố cáo phá vỡ niềm tin.
snitchers betray friends
Những kẻ tố cáo phản bội bạn bè.
snitchers seek attention
Những kẻ tố cáo tìm kiếm sự chú ý.
snitchers often face backlash from their peers.
Những người báo cáo thường phải đối mặt với sự phản đối từ bạn bè của họ.
in some communities, snitchers are not tolerated.
Ở một số cộng đồng, những người báo cáo không được chấp nhận.
he was labeled a snitcher after reporting the crime.
Anh ta bị gắn mác là người báo cáo sau khi báo cáo về tội phạm.
snitchers may find it hard to make friends.
Những người báo cáo có thể thấy khó khăn trong việc kết bạn.
some people believe snitchers deserve protection.
Một số người tin rằng những người báo cáo xứng đáng được bảo vệ.
being a snitcher can lead to serious consequences.
Việc trở thành người báo cáo có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
snitchers often live in fear of retaliation.
Những người báo cáo thường sống trong sợ hãi sự trả thù.
in movies, snitchers are often portrayed as villains.
Trong phim, những người báo cáo thường được khắc họa là những kẻ phản diện.
some snitchers believe they are doing the right thing.
Một số người báo cáo tin rằng họ đang làm điều đúng đắn.
snitchers can sometimes help law enforcement.
Những người báo cáo đôi khi có thể giúp các cơ quan thực thi pháp luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay