| số nhiều | snivelings |
sniveling child
đứa trẻ rên rỉ
sniveling coward
kẻ hèn nhát rên rỉ
sniveling excuse
lý do rên rỉ
sniveling tone
giọng điệu rên rỉ
sniveling complaint
khiếu nại rên rỉ
sniveling request
yêu cầu rên rỉ
sniveling voice
giọng nói rên rỉ
sniveling apology
lời xin lỗi rên rỉ
sniveling behavior
hành vi rên rỉ
sniveling man
người đàn ông rên rỉ
he was sniveling about his misfortunes.
anh ta đang rên rỉ về những bất hạnh của mình.
the child was sniveling after falling off the bike.
đứa trẻ đã rên rỉ sau khi ngã khỏi xe đạp.
stop sniveling and take responsibility for your actions.
đừng rên rỉ nữa và chịu trách nhiệm về hành động của bạn.
she was sniveling quietly in the corner.
cô ấy đang rên rỉ khẽ khàng trong góc.
his sniveling complaints were getting on everyone's nerves.
những lời phàn nàn rên rỉ của anh ấy đang khiến mọi người khó chịu.
they found him sniveling after the argument.
họ tìm thấy anh ta đang rên rỉ sau cuộc tranh cãi.
she couldn't help but start sniveling during the sad movie.
cô ấy không thể không bắt đầu rên rỉ trong khi xem bộ phim buồn.
his sniveling tone made it hard to take him seriously.
giọng điệu rên rỉ của anh ấy khiến khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
don't come to me sniveling for help.
đừng đến tìm tôi rên rỉ xin giúp đỡ.
she was sniveling over her lost pet.
cô ấy đang rên rỉ về thú cưng bị mất của mình.
sniveling child
đứa trẻ rên rỉ
sniveling coward
kẻ hèn nhát rên rỉ
sniveling excuse
lý do rên rỉ
sniveling tone
giọng điệu rên rỉ
sniveling complaint
khiếu nại rên rỉ
sniveling request
yêu cầu rên rỉ
sniveling voice
giọng nói rên rỉ
sniveling apology
lời xin lỗi rên rỉ
sniveling behavior
hành vi rên rỉ
sniveling man
người đàn ông rên rỉ
he was sniveling about his misfortunes.
anh ta đang rên rỉ về những bất hạnh của mình.
the child was sniveling after falling off the bike.
đứa trẻ đã rên rỉ sau khi ngã khỏi xe đạp.
stop sniveling and take responsibility for your actions.
đừng rên rỉ nữa và chịu trách nhiệm về hành động của bạn.
she was sniveling quietly in the corner.
cô ấy đang rên rỉ khẽ khàng trong góc.
his sniveling complaints were getting on everyone's nerves.
những lời phàn nàn rên rỉ của anh ấy đang khiến mọi người khó chịu.
they found him sniveling after the argument.
họ tìm thấy anh ta đang rên rỉ sau cuộc tranh cãi.
she couldn't help but start sniveling during the sad movie.
cô ấy không thể không bắt đầu rên rỉ trong khi xem bộ phim buồn.
his sniveling tone made it hard to take him seriously.
giọng điệu rên rỉ của anh ấy khiến khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
don't come to me sniveling for help.
đừng đến tìm tôi rên rỉ xin giúp đỡ.
she was sniveling over her lost pet.
cô ấy đang rên rỉ về thú cưng bị mất của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay