snobberies

[Mỹ]/ˈsnɒbəri/
[Anh]/ˈsnɑːbəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi hoặc ngôn ngữ thể hiện sự phô trương giả tạo về sự vượt trội xã hội; sự kiêu ngạo hoặc sự coi thường dựa trên sự vượt trội mà người ta cảm nhận được.

Câu ví dụ

She is often criticized for her snobbery towards people from different social classes.

Cô ấy thường bị chỉ trích vì sự khinh thường của mình đối với những người thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau.

His snobbery towards certain brands of clothing is quite evident.

Sự khinh thường của anh ấy đối với một số thương hiệu quần áo là khá rõ ràng.

Don't let snobbery prevent you from trying new things and expanding your horizons.

Đừng để sự khinh thường ngăn cản bạn thử những điều mới và mở rộng tầm nhìn của mình.

Their snobbery led them to look down on anyone they deemed inferior.

Sự khinh thường của họ khiến họ khinh thường bất kỳ ai họ cho là thấp kém hơn.

She tries to hide her snobbery by pretending to be interested in all kinds of people.

Cô ấy cố gắng che giấu sự khinh thường của mình bằng cách giả vờ quan tâm đến mọi loại người.

His snobbery was evident in the way he talked about his expensive vacations.

Sự khinh thường của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói về những kỳ nghỉ đắt tiền của mình.

The snobbery in the art world can be quite off-putting to newcomers.

Sự khinh thường trong thế giới nghệ thuật có thể khiến những người mới đến cảm thấy không thoải mái.

She was surprised by the snobbery she encountered at the exclusive club.

Cô ấy ngạc nhiên trước sự khinh thường mà cô ấy gặp phải tại câu lạc bộ độc quyền.

His snobbery extended to his choice of friends, only associating with those he deemed worthy.

Sự khinh thường của anh ấy mở rộng đến việc lựa chọn bạn bè của anh ấy, chỉ kết giao với những người mà anh ấy cho là xứng đáng.

The snobbery displayed by the wealthy family was a major turn-off for many of their acquaintances.

Sự khinh thường mà gia đình giàu có thể hiện là một sự thiếu hấp dẫn lớn đối với nhiều người quen của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay