snootily

[Mỹ]/ˈsnuːtɪli/
[Anh]/ˈsnuːtɪli/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

snootily refused

snootily dismissed

snootily turned away

snootily ignored

snootily remarked

snootily responded

snootily sniffing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay