snoozes

[Mỹ]/ˈsnuːzɪz/
[Anh]/ˈsnuːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giấc ngủ ngắn
v. dạng ngôi thứ ba số ít của snooze

Cụm từ & Cách kết hợp

morning snoozes

buổi sáng ngáp

extra snoozes

ngáp thêm

short snoozes

ngáp ngắn

afternoon snoozes

buổi chiều ngáp

quick snoozes

ngáp nhanh

lazy snoozes

ngáp lười

frequent snoozes

ngáp thường xuyên

power snoozes

ngáp mạnh mẽ

long snoozes

ngáp dài

deep snoozes

ngáp sâu

Câu ví dụ

he often snoozes his alarm in the morning.

Anh ấy thường xuyên gạt bỏ báo thức vào buổi sáng.

she enjoys taking short snoozes during the day.

Cô ấy thích chợp mắt ngắn vào buổi trong ngày.

after a long meeting, he needed a few snoozes.

Sau một cuộc họp dài, anh ấy cần chợp mắt một chút.

the cat snoozes peacefully on the windowsill.

Con mèo chợp mắt ngoan ngoãn trên bệ cửa sổ.

she set her phone to remind her not to snooze too long.

Cô ấy đặt điện thoại của mình để nhắc cô ấy không nên chợp mắt quá lâu.

he always snoozes during the boring lectures.

Anh ấy luôn chợp mắt trong các bài giảng nhàm chán.

taking a few snoozes can boost your productivity.

Chợp mắt một chút có thể tăng năng suất của bạn.

she snoozes on the couch while watching tv.

Cô ấy chợp mắt trên ghế sofa khi xem TV.

don't forget to set your alarm; otherwise, you might snooze too long.

Đừng quên đặt báo thức; nếu không, bạn có thể chợp mắt quá lâu.

he loves to snooze on lazy sunday afternoons.

Anh ấy thích chợp mắt vào những buổi chiều chủ nhật lười biếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay