quick catnaps
giấc ngủ trưa nhanh chóng
power catnaps
giấc ngủ trưa đầy năng lượng
afternoon catnaps
giấc ngủ trưa buổi chiều
short catnaps
giấc ngủ trưa ngắn
frequent catnaps
giấc ngủ trưa thường xuyên
lazy catnaps
giấc ngủ trưa lười biếng
refreshing catnaps
giấc ngủ trưa sảng khoái
midday catnaps
giấc ngủ trưa buổi trưa
short-lived catnaps
giấc ngủ trưa ngắn hạn
cozy catnaps
giấc ngủ trưa ấm cúng
she enjoys taking catnaps during her lunch break.
Cô ấy thích chợp mắt nhanh chóng trong giờ nghỉ trưa.
after a long meeting, i need to catch some catnaps.
Sau một cuộc họp dài, tôi cần chợp mắt nhanh chóng.
catnaps can help improve your productivity.
Chợp mắt nhanh chóng có thể giúp cải thiện năng suất của bạn.
he often feels refreshed after a few catnaps.
Anh ấy thường cảm thấy sảng khoái sau một vài giấc chợp mắt nhanh chóng.
many cats take catnaps throughout the day.
Nhiều con mèo chợp mắt nhanh chóng trong suốt cả ngày.
she recommends catnaps for better mental clarity.
Cô ấy khuyên nên chợp mắt nhanh chóng để có sự minh mẫn tốt hơn.
catnaps are a great way to recharge.
Chợp mắt nhanh chóng là một cách tuyệt vời để sạc lại năng lượng.
he loves to curl up on the couch for catnaps.
Anh ấy thích cuộn người trên ghế sofa để chợp mắt nhanh chóng.
catnaps can be beneficial for your health.
Chợp mắt nhanh chóng có thể có lợi cho sức khỏe của bạn.
she often schedules catnaps into her busy day.
Cô ấy thường sắp xếp thời gian chợp mắt nhanh chóng vào lịch trình bận rộn của mình.
quick catnaps
giấc ngủ trưa nhanh chóng
power catnaps
giấc ngủ trưa đầy năng lượng
afternoon catnaps
giấc ngủ trưa buổi chiều
short catnaps
giấc ngủ trưa ngắn
frequent catnaps
giấc ngủ trưa thường xuyên
lazy catnaps
giấc ngủ trưa lười biếng
refreshing catnaps
giấc ngủ trưa sảng khoái
midday catnaps
giấc ngủ trưa buổi trưa
short-lived catnaps
giấc ngủ trưa ngắn hạn
cozy catnaps
giấc ngủ trưa ấm cúng
she enjoys taking catnaps during her lunch break.
Cô ấy thích chợp mắt nhanh chóng trong giờ nghỉ trưa.
after a long meeting, i need to catch some catnaps.
Sau một cuộc họp dài, tôi cần chợp mắt nhanh chóng.
catnaps can help improve your productivity.
Chợp mắt nhanh chóng có thể giúp cải thiện năng suất của bạn.
he often feels refreshed after a few catnaps.
Anh ấy thường cảm thấy sảng khoái sau một vài giấc chợp mắt nhanh chóng.
many cats take catnaps throughout the day.
Nhiều con mèo chợp mắt nhanh chóng trong suốt cả ngày.
she recommends catnaps for better mental clarity.
Cô ấy khuyên nên chợp mắt nhanh chóng để có sự minh mẫn tốt hơn.
catnaps are a great way to recharge.
Chợp mắt nhanh chóng là một cách tuyệt vời để sạc lại năng lượng.
he loves to curl up on the couch for catnaps.
Anh ấy thích cuộn người trên ghế sofa để chợp mắt nhanh chóng.
catnaps can be beneficial for your health.
Chợp mắt nhanh chóng có thể có lợi cho sức khỏe của bạn.
she often schedules catnaps into her busy day.
Cô ấy thường sắp xếp thời gian chợp mắt nhanh chóng vào lịch trình bận rộn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay