snotling

[Mỹ]/ˈsnɒtlɪŋ/
[Anh]/ˈsnɑːtlɪŋ/

Dịch

Word Forms
số nhiềusnotlings

Cụm từ & Cách kết hợp

the snotling

snotlings

snotling boy

snotling child

little snotling

ugly snotling

snotling army

snotling horde

snotling swarm

snotling's cave

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay