| số nhiều | snowberries |
snowberry bush
bụi hoa tuyết
snowberry fruit
quả mâm tôi
snowberry plant
cây mâm tôi
snowberry leaves
lá mâm tôi
snowberry habitat
môi trường sống của mâm tôi
snowberry color
màu của mâm tôi
snowberry species
loài mâm tôi
snowberry garden
vườn mâm tôi
snowberry extract
chiết xuất mâm tôi
snowberry tea
trà mâm tôi
snowberry bushes thrive in cold climates.
Các bụi cây snowberry phát triển mạnh ở vùng khí hậu lạnh.
the snowberry fruit is edible but not very sweet.
Quả snowberry có thể ăn được nhưng không quá ngọt.
in spring, snowberry plants start to bloom.
Vào mùa xuân, cây snowberry bắt đầu ra hoa.
many birds are attracted to snowberry bushes.
Nhiều loài chim bị thu hút bởi các bụi cây snowberry.
snowberry is often used in landscaping.
Snowberry thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
she picked snowberries for her homemade jam.
Cô ấy hái snowberry để làm mứt tự làm.
snowberry leaves are oval and dark green.
Lá snowberry có hình bầu dục và màu xanh đậm.
snowberry is a great choice for wildlife gardens.
Snowberry là một lựa chọn tuyệt vời cho vườn động vật hoang dã.
children enjoy playing near the snowberry bushes.
Trẻ em thích chơi đùa gần các bụi cây snowberry.
snowberry plants can survive harsh winters.
Cây snowberry có thể sống sót qua những mùa đông khắc nghiệt.
snowberry bush
bụi hoa tuyết
snowberry fruit
quả mâm tôi
snowberry plant
cây mâm tôi
snowberry leaves
lá mâm tôi
snowberry habitat
môi trường sống của mâm tôi
snowberry color
màu của mâm tôi
snowberry species
loài mâm tôi
snowberry garden
vườn mâm tôi
snowberry extract
chiết xuất mâm tôi
snowberry tea
trà mâm tôi
snowberry bushes thrive in cold climates.
Các bụi cây snowberry phát triển mạnh ở vùng khí hậu lạnh.
the snowberry fruit is edible but not very sweet.
Quả snowberry có thể ăn được nhưng không quá ngọt.
in spring, snowberry plants start to bloom.
Vào mùa xuân, cây snowberry bắt đầu ra hoa.
many birds are attracted to snowberry bushes.
Nhiều loài chim bị thu hút bởi các bụi cây snowberry.
snowberry is often used in landscaping.
Snowberry thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
she picked snowberries for her homemade jam.
Cô ấy hái snowberry để làm mứt tự làm.
snowberry leaves are oval and dark green.
Lá snowberry có hình bầu dục và màu xanh đậm.
snowberry is a great choice for wildlife gardens.
Snowberry là một lựa chọn tuyệt vời cho vườn động vật hoang dã.
children enjoy playing near the snowberry bushes.
Trẻ em thích chơi đùa gần các bụi cây snowberry.
snowberry plants can survive harsh winters.
Cây snowberry có thể sống sót qua những mùa đông khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay