snowcocks

[Mỹ]/snəʊbɔːlz/
[Anh]/snoʊbɔlz/

Dịch

n.snowballs (dạng số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

a snowcock

Vietnamese_translation

the snowcock

Vietnamese_translation

snowcocks flying

Vietnamese_translation

watching snowcocks

Vietnamese_translation

snowcocks nesting

Vietnamese_translation

feeding snowcocks

Vietnamese_translation

snowcocks resting

Vietnamese_translation

snowcock's nest

Vietnamese_translation

photographing snowcocks

Vietnamese_translation

snowcocks in winter

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

researchers observed the snowcocks perching on high cliffs.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy các con snowcocks đậu trên những vách đá cao.

the loud calls of snowcocks echoed through the mountains.

Âm thanh lớn của snowcocks vang vọng khắp núi non.

hunters track snowcocks across the rocky alpine terrain.

Những người săn bắn theo dấu snowcocks qua địa hình núi đá alpine.

snowcocks typically forage for food in the early morning.

Snowcocks thường kiếm ăn vào buổi sáng sớm.

a flock of snowcocks took flight as we approached.

Một đàn snowcocks bay lên khi chúng tôi đến gần.

heavy snowfall often forces snowcocks to lower altitudes.

Tuyết rơi lớn thường buộc snowcocks phải di chuyển xuống độ cao thấp hơn.

the himalayan snowcocks blend perfectly with the rocky surroundings.

Các con snowcocks Himalaya hòa mình hoàn hảo với môi trường đá sỏi xung quanh.

local guides are experts at spotting hidden snowcocks.

Các hướng dẫn viên địa phương là chuyên gia trong việc phát hiện những con snowcocks ẩn mình.

snowcocks build their nests on steep, inaccessible slopes.

Snowcocks làm tổ của chúng trên các sườn dốc, khó tiếp cận.

photographers waited patiently to capture images of wild snowcocks.

Các nhiếp ảnh gia kiên nhẫn chờ đợi để chụp hình những con snowcocks hoang dã.

the population of snowcocks remains stable in this reserve.

Số lượng snowcocks vẫn ổn định trong khu bảo tồn này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay