snowcraft

[Mỹ]/ˈsnəʊkrɑːft/
[Anh]/ˈnoʊkræft/

Dịch

n. kiến thức về tuyết và băng trong leo núi

Cụm từ & Cách kết hợp

snowcraft skills

kỹ năng chế tạo tuyết

snowcraft gear

thiết bị chế tạo tuyết

snowcraft competition

cuộc thi chế tạo tuyết

snowcraft techniques

kỹ thuật chế tạo tuyết

snowcraft workshop

hội thảo chế tạo tuyết

snowcraft equipment

trang thiết bị chế tạo tuyết

snowcraft safety

an toàn chế tạo tuyết

snowcraft training

đào tạo chế tạo tuyết

snowcraft adventure

cuộc phiêu lưu chế tạo tuyết

snowcraft enthusiasts

những người đam mê chế tạo tuyết

Câu ví dụ

snowcraft is essential for navigating snowy terrains.

snowcraft là điều cần thiết để điều hướng các địa hình tuyết.

many people enjoy snowcraft during the winter holidays.

nhiều người thích snowcraft trong kỳ nghỉ đông.

learning snowcraft can enhance your winter sports experience.

học snowcraft có thể nâng cao trải nghiệm thể thao mùa đông của bạn.

snowcraft includes skills like snowshoeing and skiing.

snowcraft bao gồm các kỹ năng như trượt tuyết và trượt tuyết.

he taught me the basics of snowcraft.

anh ấy đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về snowcraft.

snowcraft requires proper gear and training.

snowcraft đòi hỏi trang bị và đào tạo phù hợp.

she excels in snowcraft and often leads expeditions.

cô ấy rất giỏi snowcraft và thường dẫn đầu các cuộc thám hiểm.

understanding snowcraft can prevent accidents in winter.

hiểu snowcraft có thể ngăn ngừa tai nạn vào mùa đông.

snowcraft workshops are popular among outdoor enthusiasts.

các hội thảo snowcraft rất phổ biến trong giới những người yêu thích hoạt động ngoài trời.

investing in snowcraft training can be very beneficial.

đầu tư vào đào tạo snowcraft có thể rất có lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay