snowcraft skills
kỹ năng chế tạo tuyết
snowcraft gear
thiết bị chế tạo tuyết
snowcraft competition
cuộc thi chế tạo tuyết
snowcraft techniques
kỹ thuật chế tạo tuyết
snowcraft workshop
hội thảo chế tạo tuyết
snowcraft equipment
trang thiết bị chế tạo tuyết
snowcraft safety
an toàn chế tạo tuyết
snowcraft training
đào tạo chế tạo tuyết
snowcraft adventure
cuộc phiêu lưu chế tạo tuyết
snowcraft enthusiasts
những người đam mê chế tạo tuyết
snowcraft is essential for navigating snowy terrains.
snowcraft là điều cần thiết để điều hướng các địa hình tuyết.
many people enjoy snowcraft during the winter holidays.
nhiều người thích snowcraft trong kỳ nghỉ đông.
learning snowcraft can enhance your winter sports experience.
học snowcraft có thể nâng cao trải nghiệm thể thao mùa đông của bạn.
snowcraft includes skills like snowshoeing and skiing.
snowcraft bao gồm các kỹ năng như trượt tuyết và trượt tuyết.
he taught me the basics of snowcraft.
anh ấy đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về snowcraft.
snowcraft requires proper gear and training.
snowcraft đòi hỏi trang bị và đào tạo phù hợp.
she excels in snowcraft and often leads expeditions.
cô ấy rất giỏi snowcraft và thường dẫn đầu các cuộc thám hiểm.
understanding snowcraft can prevent accidents in winter.
hiểu snowcraft có thể ngăn ngừa tai nạn vào mùa đông.
snowcraft workshops are popular among outdoor enthusiasts.
các hội thảo snowcraft rất phổ biến trong giới những người yêu thích hoạt động ngoài trời.
investing in snowcraft training can be very beneficial.
đầu tư vào đào tạo snowcraft có thể rất có lợi.
snowcraft skills
kỹ năng chế tạo tuyết
snowcraft gear
thiết bị chế tạo tuyết
snowcraft competition
cuộc thi chế tạo tuyết
snowcraft techniques
kỹ thuật chế tạo tuyết
snowcraft workshop
hội thảo chế tạo tuyết
snowcraft equipment
trang thiết bị chế tạo tuyết
snowcraft safety
an toàn chế tạo tuyết
snowcraft training
đào tạo chế tạo tuyết
snowcraft adventure
cuộc phiêu lưu chế tạo tuyết
snowcraft enthusiasts
những người đam mê chế tạo tuyết
snowcraft is essential for navigating snowy terrains.
snowcraft là điều cần thiết để điều hướng các địa hình tuyết.
many people enjoy snowcraft during the winter holidays.
nhiều người thích snowcraft trong kỳ nghỉ đông.
learning snowcraft can enhance your winter sports experience.
học snowcraft có thể nâng cao trải nghiệm thể thao mùa đông của bạn.
snowcraft includes skills like snowshoeing and skiing.
snowcraft bao gồm các kỹ năng như trượt tuyết và trượt tuyết.
he taught me the basics of snowcraft.
anh ấy đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về snowcraft.
snowcraft requires proper gear and training.
snowcraft đòi hỏi trang bị và đào tạo phù hợp.
she excels in snowcraft and often leads expeditions.
cô ấy rất giỏi snowcraft và thường dẫn đầu các cuộc thám hiểm.
understanding snowcraft can prevent accidents in winter.
hiểu snowcraft có thể ngăn ngừa tai nạn vào mùa đông.
snowcraft workshops are popular among outdoor enthusiasts.
các hội thảo snowcraft rất phổ biến trong giới những người yêu thích hoạt động ngoài trời.
investing in snowcraft training can be very beneficial.
đầu tư vào đào tạo snowcraft có thể rất có lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay