snowing heavily
tuyết rơi dày đặc
snowing cats and dogs
trời mưa như trút nước
snowing outside
trời đang tuyết rơi bên ngoài
snowing now
bây giờ trời đang tuyết rơi
snowing lightly
tuyết rơi nhẹ
snowing steadily
tuyết rơi đều đặn
snowing season
mùa tuyết rơi
snowing hard
tuyết rơi rất nhiều
snowed in
mắc kẹt vì tuyết
snowing up
tuyết rơi dày lên
snowing heavily
tuyết rơi dày đặc
snowing cats and dogs
trời mưa như trút nước
snowing outside
trời đang tuyết rơi bên ngoài
snowing now
bây giờ trời đang tuyết rơi
snowing lightly
tuyết rơi nhẹ
snowing steadily
tuyết rơi đều đặn
snowing season
mùa tuyết rơi
snowing hard
tuyết rơi rất nhiều
snowed in
mắc kẹt vì tuyết
snowing up
tuyết rơi dày lên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay