cute snowmen
tuyệt vời
frosty snowmen
tuyệt vời
happy snowmen
tuyệt vời
big snowmen
tuyệt vời
little snowmen
tuyệt vời
snowmen family
gia đình người tuyết
colorful snowmen
tuyệt vời
friendly snowmen
tuyệt vời
decorated snowmen
tuyệt vời
playful snowmen
tuyệt vời
we built three snowmen in the backyard.
Chúng tôi đã xây ba người tuyết trong sân sau.
the children laughed while making snowmen.
Trẻ em cười trong khi làm người tuyết.
snowmen with carrot noses are very cute.
Những người tuyết có mũi cà rốt rất dễ thương.
after the snowfall, we found many snowmen in the park.
Sau khi tuyết rơi, chúng tôi tìm thấy rất nhiều người tuyết trong công viên.
they decorated their snowmen with scarves and hats.
Họ trang trí người tuyết của mình bằng khăn quàng cổ và mũ.
we took pictures with our snowmen on christmas.
Chúng tôi đã chụp ảnh với người tuyết của mình vào Giáng sinh.
some snowmen were taller than the kids.
Một số người tuyết cao hơn trẻ con.
building snowmen is a fun winter activity.
Xây người tuyết là một hoạt động mùa đông thú vị.
they hosted a snowman contest in the neighborhood.
Họ đã tổ chức một cuộc thi làm người tuyết trong khu phố.
snowmen melted quickly as the sun came out.
Người tuyết tan nhanh chóng khi mặt trời lên.
cute snowmen
tuyệt vời
frosty snowmen
tuyệt vời
happy snowmen
tuyệt vời
big snowmen
tuyệt vời
little snowmen
tuyệt vời
snowmen family
gia đình người tuyết
colorful snowmen
tuyệt vời
friendly snowmen
tuyệt vời
decorated snowmen
tuyệt vời
playful snowmen
tuyệt vời
we built three snowmen in the backyard.
Chúng tôi đã xây ba người tuyết trong sân sau.
the children laughed while making snowmen.
Trẻ em cười trong khi làm người tuyết.
snowmen with carrot noses are very cute.
Những người tuyết có mũi cà rốt rất dễ thương.
after the snowfall, we found many snowmen in the park.
Sau khi tuyết rơi, chúng tôi tìm thấy rất nhiều người tuyết trong công viên.
they decorated their snowmen with scarves and hats.
Họ trang trí người tuyết của mình bằng khăn quàng cổ và mũ.
we took pictures with our snowmen on christmas.
Chúng tôi đã chụp ảnh với người tuyết của mình vào Giáng sinh.
some snowmen were taller than the kids.
Một số người tuyết cao hơn trẻ con.
building snowmen is a fun winter activity.
Xây người tuyết là một hoạt động mùa đông thú vị.
they hosted a snowman contest in the neighborhood.
Họ đã tổ chức một cuộc thi làm người tuyết trong khu phố.
snowmen melted quickly as the sun came out.
Người tuyết tan nhanh chóng khi mặt trời lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay