snowplows

[Mỹ]/ˈsnəʊplaʊz/
[Anh]/ˈsnoʊplaʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các phương tiện được sử dụng để dọn tuyết khỏi đường; thiết bị để loại bỏ tuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

snowplows at work

máy phá băng đang hoạt động

snowplows in action

máy phá băng đang hành động

snowplows clearing roads

máy phá băng đang dọn đường

snowplows for hire

cho thuê máy phá băng

snowplows on duty

máy phá băng đang trực

snowplows ready

máy phá băng sẵn sàng

snowplows in winter

máy phá băng vào mùa đông

snowplows for snow

máy phá băng cho tuyết

snowplows and salt

máy phá băng và muối

snowplows on roads

máy phá băng trên đường

Câu ví dụ

snowplows are essential for clearing roads during winter storms.

các xe cào tuyết rất cần thiết để dọn dẹp đường sá trong các cơn bão tuyết mùa đông.

the city deployed snowplows to ensure safe travel for residents.

thành phố đã điều động xe cào tuyết để đảm bảo đi lại an toàn cho người dân.

snowplows work around the clock to keep highways open.

các xe cào tuyết hoạt động cả ngày đêm để giữ cho các đường cao tốc thông thoáng.

after the heavy snowfall, snowplows were busy all night.

sau khi tuyết rơi dày đặc, các xe cào tuyết đã bận rộn cả đêm.

residents appreciate the efforts of snowplows during harsh winters.

người dân đánh giá cao những nỗ lực của các xe cào tuyết trong những mùa đông khắc nghiệt.

snowplows often get stuck in deep snow while clearing the streets.

các xe cào tuyết thường bị mắc kẹt trong tuyết sâu khi đang dọn dẹp đường phố.

local authorities invested in new snowplows for better efficiency.

các cơ quan chức năng địa phương đã đầu tư vào các xe cào tuyết mới để tăng hiệu quả hơn.

snowplows are equipped with powerful blades for effective snow removal.

các xe cào tuyết được trang bị các lưỡi cắt mạnh mẽ để loại bỏ tuyết hiệu quả.

during the blizzard, snowplows struggled to keep up with the snowfall.

trong suốt trận bão tuyết, các xe cào tuyết đã phải vật lộn để theo kịp lượng tuyết rơi.

snowplows are often seen making their rounds in the early morning.

các xe cào tuyết thường được nhìn thấy đi tuần vào sáng sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay